マイナンバー
mai nanbānoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English My Number
⚖️Luật
trang trọng
Số định danh duy nhất được cấp cho mỗi công dân Nhật Bản để quản lý các dịch vụ xã hội và thuế
マイナンバー制度は2016年に導入されました
Hệ thống số định danh cá nhân được áp dụng từ năm 2016
💡
Số định danh này được sử dụng cho các thủ tục liên quan đến thuế, bảo hiểm xã hội, lao động và các dịch vụ chính phủ khác
Cụm từ kết hợp
マイナンバー制度hệ thống số định danh cá nhânマイナンバーカードthẻ số định danh cá nhân
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
マイナンバーを忘れたcụm từ
quên số định danh cá nhân
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về số định danh cá nhân, luôn dùng 'マイナンバー' thay vì '個人番号' để tránh nhầm lẫn
⚡Quy tắc vàng
Bảo mật thông tin
Số định danh cá nhân là thông tin cá nhân quan trọng, cần giữ bí mật và không chia sẻ với người khác
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'my' (tôi) và 'number' (số), bắt nguồn từ tiếng Anh, được Nhật Bản sử dụng để tạo ra hệ thống định danh cá nhân
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'マイナンバー' luôn được viết bằng chữ Latinh, không dùng kanji. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh nhưng đã được Nhật Bản hóa trong sử dụng
Phân tích từ
マイ
tôi
prefixナンバー
số
rootTừ Điển Nhật Việt