Looking up...
個人番号を申請する際には、本人確認書類が必要です。
Khi đăng ký mã số cá nhân, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh nhân thân.
mã số định danh cá nhân do chính phủ cấp, dùng trong hệ thống quản lý hành chính, thuế, an sinh xã hội
個人番号は、日本において2016年から導入された制度です。
Mã số cá nhân là hệ thống được áp dụng tại Nhật Bản từ năm 2016.
個人番号カードは、個人番号が記載されたICカードです。
Thẻ mã số cá nhân là thẻ IC có ghi mã số cá nhân.
Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mã số định danh cá nhân' (theo Luật Căn cước công dân 2023), nhưng hệ thống này chưa triển khai rộng rãi như ở Nhật.
mã số thuế cá nhân hoặc mã định danh trong các hệ thống quản lý tài chính
銀行口座を開設する際に、個人番号の提出が求められることがあります。
Khi mở tài khoản ngân hàng, đôi khi bạn phải cung cấp mã số cá nhân.
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này có thể được hiểu rộng hơn là bất kỳ mã định danh cá nhân nào trong hệ thống ngân hàng hoặc đầu tư.
Tại Nhật, '個人番号' là mã số chính thức do chính phủ cấp, trong khi 'ID番号' có thể là bất kỳ mã định danh cá nhân nào (ví dụ: mã sinh viên, mã khách hàng ngân hàng).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng tài chính hoặc các giao dịch liên quan đến chính phủ. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ ghép Hán-Nhật: '個人' (cá nhân) + '番号' (số hiệu). '番号' (ban-gou) vốn dùng để chỉ số thứ tự, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại được mở rộng thành 'mã số định danh'.
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản hành chính, tài liệu pháp lý hoặc giao dịch tài chính. Tại Nhật, '個人番号' là thuật ngữ chính thức trong hệ thống 'マイナンバー制度' (Chế độ Mã số cá nhân). Không nên nhầm lẫn với '法人番号' (mã số doanh nghiệp).