Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 個人番号

個人番号

kobanbangou
mã số cá nhân

個人番号を申請する際には、本人確認書類が必要です。

Khi đăng ký mã số cá nhân, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh nhân thân.


Luật
trang trọng

mã số định danh cá nhân do chính phủ cấp, dùng trong hệ thống quản lý hành chính, thuế, an sinh xã hội

個人番号は、日本において2016年から導入された制度です。

Mã số cá nhân là hệ thống được áp dụng tại Nhật Bản từ năm 2016.

個人番号カードは、個人番号が記載されたICカードです。

Thẻ mã số cá nhân là thẻ IC có ghi mã số cá nhân.

Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mã số định danh cá nhân' (theo Luật Căn cước công dân 2023), nhưng hệ thống này chưa triển khai rộng rãi như ở Nhật.

Tài chính
chuyên ngành

mã số thuế cá nhân hoặc mã định danh trong các hệ thống quản lý tài chính

銀行口座を開設する際に、個人番号の提出が求められることがあります。

Khi mở tài khoản ngân hàng, đôi khi bạn phải cung cấp mã số cá nhân.

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này có thể được hiểu rộng hơn là bất kỳ mã định danh cá nhân nào trong hệ thống ngân hàng hoặc đầu tư.

Cụm từ kết hợp

個人番号を申請するđăng ký mã số cá nhân個人番号カードthẻ mã số cá nhân個人番号を記載するghi mã số cá nhân個人番号を管理するquản lý mã số cá nhân

Từ đồng nghĩa

マイナンバー社会保障番号ID番号

Cụm từ liên quan

マイナンバー制度cụm từ
hệ thống mã số cá nhân tại Nhật Bản
個人情報保護cụm từ
bảo vệ thông tin cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt '個人番号' và 'ID番号'

Tại Nhật, '個人番号' là mã số chính thức do chính phủ cấp, trong khi 'ID番号' có thể là bất kỳ mã định danh cá nhân nào (ví dụ: mã sinh viên, mã khách hàng ngân hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng tài chính hoặc các giao dịch liên quan đến chính phủ. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '個人' (cá nhân) + '番号' (số hiệu). '番号' (ban-gou) vốn dùng để chỉ số thứ tự, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại được mở rộng thành 'mã số định danh'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản hành chính, tài liệu pháp lý hoặc giao dịch tài chính. Tại Nhật, '個人番号' là thuật ngữ chính thức trong hệ thống 'マイナンバー制度' (Chế độ Mã số cá nhân). Không nên nhầm lẫn với '法人番号' (mã số doanh nghiệp).

Phân tích từ

個人
cá nhân
root
+
番号
số hiệu, mã số
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.