Looking up...
歯磨き粉をペースト状にする。
Làm kem đánh răng thành dạng bột nhão.
Bột nhão, dạng sệt dùng trong nấu ăn, mỹ phẩm hoặc vệ sinh.
フルーツをペースト状にして保存します。
Tôi bảo quản trái cây dưới dạng bột nhão.
歯磨き粉はペーストの形が一般的です。
Kem đánh răng thường có dạng bột nhão.
Thường dùng trong nấu ăn (làm sinh tố, bột nhão trái cây), mỹ phẩm (mặt nạ bột nhão), hoặc vệ sinh (kem đánh răng, bột nhão tẩy tế bào chết).
Bột nhão trong nấu ăn, đặc biệt là bột nhão từ trái cây hoặc rau củ.
りんごをペースト状に加工する。
Chế biến táo thành dạng bột nhão.
Dùng trong sản xuất thực phẩm, sinh tố, hoặc nguyên liệu chế biến.
ペースト thường chỉ dạng sệt đặc hơn, trong khi クリーム (cream) có thể chỉ dạng sệt nhẹ, thường dùng trong mỹ phẩm. Ví dụ: 歯磨きペースト (kem đánh răng dạng bột nhão) nhưng 保湿クリーム (kem dưỡng ẩm dạng sệt nhẹ).
ペースト chủ yếu dùng cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm vệ sinh. Không dùng để chỉ 'bột' khô hoặc 'chất lỏng'.
Mượn từ tiếng Anh 'paste', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pasta' (bột nhão), sau đó thông qua tiếng Pháp 'pâte'. Từ 'paste' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'hỗn hợp sệt'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (thực phẩm, mỹ phẩm). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'kem', 'bột nhão', hoặc 'sệt' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'pasta' (mì ống) hoặc 'pest' (côn trùng gây hại).