Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ペースト

pēsutoTừ vay mượn từ English ペースト
bột nhão

歯磨き粉をペースト状にする。

Làm kem đánh răng thành dạng bột nhão.


chung

Bột nhão, dạng sệt dùng trong nấu ăn, mỹ phẩm hoặc vệ sinh.

フルーツをペースト状にして保存します。

Tôi bảo quản trái cây dưới dạng bột nhão.

歯磨き粉はペーストの形が一般的です。

Kem đánh răng thường có dạng bột nhão.

Thường dùng trong nấu ăn (làm sinh tố, bột nhão trái cây), mỹ phẩm (mặt nạ bột nhão), hoặc vệ sinh (kem đánh răng, bột nhão tẩy tế bào chết).

Công nghệ
culinary

Bột nhão trong nấu ăn, đặc biệt là bột nhão từ trái cây hoặc rau củ.

りんごをペースト状に加工する。

Chế biến táo thành dạng bột nhão.

Dùng trong sản xuất thực phẩm, sinh tố, hoặc nguyên liệu chế biến.

Cụm từ kết hợp

フルーツペーストbột nhão trái cây歯磨きペーストkem đánh răng dạng bột nhãoペースト状dạng bột nhão

Từ đồng nghĩa

練り物クリーム

Từ trái nghĩa

液体粉末

Mẹo hay

Phân biệt 'ペースト' và 'クリーム'

ペースト thường chỉ dạng sệt đặc hơn, trong khi クリーム (cream) có thể chỉ dạng sệt nhẹ, thường dùng trong mỹ phẩm. Ví dụ: 歯磨きペースト (kem đánh răng dạng bột nhão) nhưng 保湿クリーム (kem dưỡng ẩm dạng sệt nhẹ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ペースト' trong ngữ cảnh phù hợp

ペースト chủ yếu dùng cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm vệ sinh. Không dùng để chỉ 'bột' khô hoặc 'chất lỏng'.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'paste', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pasta' (bột nhão), sau đó thông qua tiếng Pháp 'pâte'. Từ 'paste' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'hỗn hợp sệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (thực phẩm, mỹ phẩm). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'kem', 'bột nhão', hoặc 'sệt' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'pasta' (mì ống) hoặc 'pest' (côn trùng gây hại).

Phân tích từ

ペースト
bột nhão (từ tiếng Anh 'paste')
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.