Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

クリーム

kurīmu
noun★Cơ bản💡 kemTừ vay mượn từ English cream

“このクリームは肌に優しいです。”

Kem này dịu nhẹ cho da.

thông thường

Sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc có dạng kem, thường chứa dưỡng chất.

化粧水の後にクリームを塗る。

Sau toner, thoa kem dưỡng.

このクリームは保湿力が高い。

Kem này có khả năng dưỡng ẩm cao.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc cá nhân, không ám chỉ sản phẩm ăn uống.

culinary

Kem tươi (sữa béo đánh bông, dùng trong bánh ngọt hoặc trang trí).

ケーキの上にクリームを飾る。

Trang trí bánh kem bằng kem tươi.

💡

Phân biệt với kem lạnh (ice cream) trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

保湿クリームkem dưỡng ẩm日焼け止めクリームkem chống nắngクリームチーズphô mai kem

Từ đồng nghĩa

乳液ローション

💡Mẹo hay

Phân biệt kem trong tiếng Nhật

クリーム (kem bôi) khác hoàn toàn với アイスクリーム (kem lạnh). Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng: kem bôi thường đi kèm với từ '保湿' (dưỡng ẩm) hoặc '日焼け止め' (chống nắng), trong khi kem lạnh là 'アイスクリーム' (aisu kurīmu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng loại kem

Khi nói về sản phẩm chăm sóc da, luôn dùng クリーム. Nếu đề cập đến kem lạnh, phải dùng アイスクリーム để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cream', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'crāmum' (sữa béo).

📝Ghi chú sử dụng

クリーム thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh sản phẩm nhập khẩu hoặc hiện đại. Trong bối cảnh nấu ăn, có thể thay bằng '生クリーム' (kem tươi) để phân biệt.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.