Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ベスト

besutoTừ vay mượn từ English ベスト
tốt nhất

このレストランはベストな選択だ。

Nhà hàng này là lựa chọn tốt nhất.


trang trọng

tốt nhất, xuất sắc nhất

ベストの成績を目指して勉強する。

Học tập để đạt thành tích tốt nhất.

ベストな方法を見つけよう。

Hãy tìm phương pháp tốt nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học tập, thể thao, kinh doanh.

trang trọng

áo gi-lê

彼はベストを着て会議に出席した。

Anh ấy mặc áo gi-lê tham dự cuộc họp.

Mượn từ tiếng Anh 'vest'.

Cụm từ kết hợp

ベストを尽くすcố gắng hết sứcベストセラーsách bán chạy nhấtベストアルバムalbum tuyển tập

Từ đồng nghĩa

最高最良一番優秀

Từ trái nghĩa

最悪劣る

Mẹo hay

Phân biệt ベスト trong tiếng Nhật

Khi nghe/đọc ベスト, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu là danh từ, có thể là 'áo gi-lê' hoặc 'tuyển tập'; nếu là tính từ, thường mang nghĩa 'tốt nhất' (e.g. ベストな方法).

Quy tắc vàng

Sử dụng ベスト trong giao tiếp

Trong tiếng Nhật, ベスト thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'best' (tốt nhất) hoặc 'vest' (áo gi-lê). 'Best' trong tiếng Anh vốn có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bez' (tốt nhất).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, ベスト thường được viết bằng katakana khi mang nghĩa 'tốt nhất' (phiên âm từ tiếng Anh) để phân biệt với nghĩa gốc 'áo gi-lê'. 2. Khi dùng như tính từ, thường kết hợp với の (e.g. ベストな選択). 3. Trong ngữ cảnh thể thao, ベスト có thể chỉ thành tích cá nhân tốt nhất (e.g. ベスト記録).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.