Looking up...
このレストランはベストな選択だ。
Nhà hàng này là lựa chọn tốt nhất.
tốt nhất, xuất sắc nhất
ベストの成績を目指して勉強する。
Học tập để đạt thành tích tốt nhất.
ベストな方法を見つけよう。
Hãy tìm phương pháp tốt nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học tập, thể thao, kinh doanh.
áo gi-lê
彼はベストを着て会議に出席した。
Anh ấy mặc áo gi-lê tham dự cuộc họp.
Mượn từ tiếng Anh 'vest'.
Khi nghe/đọc ベスト, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu là danh từ, có thể là 'áo gi-lê' hoặc 'tuyển tập'; nếu là tính từ, thường mang nghĩa 'tốt nhất' (e.g. ベストな方法).
Trong tiếng Nhật, ベスト thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'best' (tốt nhất) hoặc 'vest' (áo gi-lê). 'Best' trong tiếng Anh vốn có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bez' (tốt nhất).
1. Trong tiếng Nhật, ベスト thường được viết bằng katakana khi mang nghĩa 'tốt nhất' (phiên âm từ tiếng Anh) để phân biệt với nghĩa gốc 'áo gi-lê'. 2. Khi dùng như tính từ, thường kết hợp với の (e.g. ベストな選択). 3. Trong ngữ cảnh thể thao, ベスト có thể chỉ thành tích cá nhân tốt nhất (e.g. ベスト記録).