プレゼンテーション
bài thuyết trình明日の会議で新製品のプレゼンテーションを行います。
Ngày mai tôi sẽ thực hiện bài thuyết trình về sản phẩm mới trong cuộc họp.
Bài thuyết trình chính thức nhằm giới thiệu, giải thích hoặc quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc dự án trước khán giả.
彼女は社内向けにプレゼンテーションを行い、新しい戦略を説明した。
Cô ấy đã thuyết trình nội bộ và giải thích chiến lược mới.
顧客向けのプレゼンテーション資料を作成中です。
Tôi đang chuẩn bị tài liệu thuyết trình dành cho khách hàng.
Thường đi kèm với slide, tài liệu hỗ trợ, và diễn giả trình bày trực tiếp. Có thể ngắn gọn (5-10 phút) hoặc dài (1 giờ trở lên).
Hoạt động trình bày thông tin một cách có hệ thống nhằm truyền đạt kiến thức hoặc thuyết phục khán giả.
研究成果を発表するためのプレゼンテーションを準備した。
Tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình để trình bày kết quả nghiên cứu.
Trong lĩnh vực khoa học, thuật ngữ này nhấn mạnh vào tính logic, dữ liệu và minh chứng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc bài thuyết trình hiệu quả
Sử dụng cấu trúc 3 phần: Mở đầu (giới thiệu mục tiêu), Nội dung chính (3-5 điểm chính), Kết luận (tóm tắt và kêu gọi hành động).
Quy tắc vàng
Nguyên tắc 10-20-30
Slide thuyết trình không nên quá 10 slide, trình bày trong 20 phút, và sử dụng cỡ chữ tối thiểu 30pt để đảm bảo tính rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'presentation', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentatio' (hành động trình bày), gồm 'praesent-' (hiện diện) + '-tio' (hậu tố chỉ hành động).
Ghi chú sử dụng
1. プレゼンテーション thường được viết tắt là プレゼン trong ngữ cảnh thân mật. 2. Trong môi trường kinh doanh, thuật ngữ này gắn liền với PowerPoint hoặc các công cụ trình chiếu khác. 3. Cần phân biệt với 説明 (thuyết minh, giải thích ngắn) hoặc 報告 (báo cáo, thường mang tính tường thuật).