Looking up...
明日の会議では新しいプロジェクトのプレゼンを行います。
Ngày mai tôi sẽ thuyết trình về dự án mới trong cuộc họp.
bài thuyết trình (thường ngắn gọn, tập trung vào thuyết phục/giải thích)
顧客向けのプレゼン資料を準備しました。
Tôi đã chuẩn bị tài liệu thuyết trình dành cho khách hàng.
彼はプレゼンが上手で、いつも聞き手を惹きつける。
Anh ấy thuyết trình rất giỏi, luôn thu hút người nghe.
Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc kinh doanh, ngắn gọn hơn 'プレゼンテーション' (presentation).
hoạt động thuyết trình (quá trình trình bày)
このソフトウェアは直感的なUIでプレゼンを簡単にします。
Phần mềm này giúp việc thuyết trình trở nên dễ dàng nhờ giao diện trực quan.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể ám chỉ cả quá trình trình bày lẫn công cụ hỗ trợ.
プレゼン là dạng rút gọn thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. プレゼンテーション mang tính trang trọng, đầy đủ hơn, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
Dùng khi nói về hoạt động thuyết trình ngắn gọn trong môi trường công sở, startup hoặc học thuật (ví dụ: 'Tôi sẽ thuyết trình vào tuần tới'). Không dùng để chỉ tài liệu hay slide (dùng プレゼン資料 thay).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'presentation' (phiên âm katakana プレゼンテーション rút gọn thành プレゼン).
Dùng phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi đề cập đến bài thuyết trình ngắn gọn, tập trung vào nội dung thuyết phục. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'bài luận học thuật' (thesis) hay 'báo cáo chính thức' (report).