Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

プレゼン

purezenTừ vay mượn từ English プレゼン
bài thuyết trình

明日の会議では新しいプロジェクトのプレゼンを行います。

Ngày mai tôi sẽ thuyết trình về dự án mới trong cuộc họp.


Kinh doanh
trang trọng

bài thuyết trình (thường ngắn gọn, tập trung vào thuyết phục/giải thích)

顧客向けのプレゼン資料を準備しました。

Tôi đã chuẩn bị tài liệu thuyết trình dành cho khách hàng.

彼はプレゼンが上手で、いつも聞き手を惹きつける。

Anh ấy thuyết trình rất giỏi, luôn thu hút người nghe.

Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc kinh doanh, ngắn gọn hơn 'プレゼンテーション' (presentation).

Công nghệ
trang trọng

hoạt động thuyết trình (quá trình trình bày)

このソフトウェアは直感的なUIでプレゼンを簡単にします。

Phần mềm này giúp việc thuyết trình trở nên dễ dàng nhờ giao diện trực quan.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể ám chỉ cả quá trình trình bày lẫn công cụ hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

プレゼン資料tài liệu thuyết trìnhプレゼンテーションbài thuyết trình (dạng đầy đủ)プレゼンがうまいthuyết trình giỏiプレゼンをするthuyết trình

Từ đồng nghĩa

プレゼンテーション発表報告

Mẹo hay

Phân biệt プレゼン vs プレゼンテーション

プレゼン là dạng rút gọn thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. プレゼンテーション mang tính trang trọng, đầy đủ hơn, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng プレゼン?

Dùng khi nói về hoạt động thuyết trình ngắn gọn trong môi trường công sở, startup hoặc học thuật (ví dụ: 'Tôi sẽ thuyết trình vào tuần tới'). Không dùng để chỉ tài liệu hay slide (dùng プレゼン資料 thay).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'presentation' (phiên âm katakana プレゼンテーション rút gọn thành プレゼン).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi đề cập đến bài thuyết trình ngắn gọn, tập trung vào nội dung thuyết phục. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'bài luận học thuật' (thesis) hay 'báo cáo chính thức' (report).

Phân tích từ

プレ
phần rút gọn của 'presentation'
root
+
ゼン
phần còn lại của 'presentation'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.