Looking up...
このブックはとても面白いです。
Cuốn sách này rất thú vị.
Sách in hoặc sách điện tử, thường đề cập đến một tác phẩm văn học, tài liệu hoặc sách tham khảo.
彼は新しいブックを出版しました。
Anh ấy đã xuất bản một cuốn sách mới.
このブックはベストセラーです。
Cuốn sách này là một tác phẩm bán chạy nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh (khác với ノート 'sổ ghi chép').
'ブック' thường ám chỉ một cuốn sách có cấu trúc hoàn chỉnh (như tiểu thuyết, sách tham khảo), trong khi '本' là từ phổ thông hơn để chỉ sách nói chung. 'ノート' (sổ ghi chép) dùng để chỉ sổ tay hoặc vở ghi chép, không phải sách in.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'book' (sách). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ 'ブック' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh, khác với 'ノート' (sổ ghi chép) hoặc '雑誌' (tạp chí). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '本' thay thế.