For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フレネミー

furenemī
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English フレネミー
◆ Nghĩa thực sự
Mối quan hệ phức tạp giữa những người có mối quan hệ thân thiết nhưng cũng có xung đột.
¶ Nghĩa đen
Bạn thù
Phân tích nghĩa đen
フレbạn+ネミーkẻ thù
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bạn mà bạn có thể tin tưởng nhưng cũng có thể cạnh tranh hoặc thù địch.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một nhóm bạn, một người có thể là bạn thân nhưng cũng có thể cạnh tranh với bạn về công việc hoặc mối quan hệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một hiện tượng xã hội phổ biến, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội phức tạp.
thông thường

Một người bạn thù, tức là một người bạn mà bạn có mối quan hệ thân thiết nhưng cũng có cạnh tranh, ghen tị hoặc thậm chí là thù địch.

フレネミーは、表面上は友好的だが、内心では競争や嫉妬を感じている人を指す。

Bạn thù là người có vẻ ngoài thân thiện nhưng trong lòng có cảm giác cạnh tranh hoặc ghen tị.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ phức tạp giữa những người có mối quan hệ thân thiết nhưng cũng có xung đột.

Cụm từ kết hợp

フレネミー関係mối quan hệ bạn thùフレネミーとの付き合い方cách đối xử với bạn thù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

友敵cụm từ
bạn thù
敵友cụm từ
bạn thù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa những người có mối quan hệ thân thiết nhưng cũng có xung đột.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc xã hội, không phù hợp cho các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'friend' (bạn) và 'enemy' (kẻ thù) trong tiếng Anh, được sử dụng trong tiếng Nhật để mô tả mối quan hệ phức tạp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả mối quan hệ giữa những người có mối quan hệ thân thiết nhưng cũng có xung đột.

Phân tích từ

フレ
bạn
root
+
ネミー
kẻ thù
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →