親友

shin'yū
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thân hữu
Nghĩa thực sự
Người bạn thân thiết nhất, có mối quan hệ đặc biệt
Nghĩa đen
Bạn thân thiết
Phân tích nghĩa đen
thân+hữu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bạn thân thiết, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhắc đến một người bạn thân thiết nhất trong cuộc đời, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, mối quan hệ bạn bè thân thiết được coi trọng và thường được duy trì suốt cuộc đời
thông thường

Người bạn thân thiết, thân thiết nhất trong cuộc đời

親友と一緒に旅行に行きたい

Tôi muốn đi du lịch cùng bạn thân

親友の結婚式に出席する

Tôi dự lễ cưới của bạn thân

💡

Thường dùng để chỉ người bạn thân thiết nhất, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống

Cụm từ kết hợp

親友とcùng bạn thân親友になるtrở thành bạn thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

親友と一緒にcụm từ
cùng bạn thân
親友を作るcụm từ
kết bạn thân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nhắc đến mối quan hệ bạn bè đặc biệt

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ gia đình

Từ này chỉ dùng cho mối quan hệ bạn bè, không dùng cho mối quan hệ gia đình

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thân hữu' (親友), từ '親' (thân) + '友' (hữu) có nghĩa là bạn thân thiết

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, có thể là mối quan hệ từ thời thơ ấu hoặc phát triển trong cuộc sống

Phân tích từ

thân
root
+
hữu
root
Từ Điển Nhật Việt