ファイル形式

fairu keishiki
định dạng tập tin

この画像ファイルの形式はJPEGです。

Định dạng tập tin của bức ảnh này là JPEG.


Công nghệ
chuyên ngành

Cách thức tổ chức dữ liệu trong tập tin, quyết định khả năng tương thích và xử lý bởi phần mềm.

PDF形式のファイルは、異なるOS間で表示が一致しやすい。

Tập tin ở định dạng PDF thường hiển thị nhất quán giữa các hệ điều hành khác nhau.

エクセルで使うファイル形式はXLSXが一般的です。

Định dạng tập tin thường dùng trong Excel là XLSX.

Thường được viết tắt là 'ファイルフォーマット' trong tiếng Nhật. Có nhiều loại định dạng phổ biến như JPEG, PNG, MP3, MP4, PDF, DOCX, v.v.

Cụm từ kết hợp

ファイル形式を変換するchuyển đổi định dạng tập tinサポートされているファイル形式các định dạng tập tin được hỗ trợファイル形式を指定するchỉ định định dạng tập tin

Cụm từ liên quan

拡張子cụm từ
phần mở rộng tên tập tin (ví dụ: .jpg, .pdf)
データ形式cụm từ
cấu trúc dữ liệu (ví dụ: JSON, XML)

Mẹo hay

Ghi nhớ định dạng tập tin phổ biến

Hãy ghi nhớ một số định dạng tập tin thông dụng trong tiếng Nhật: JPEG/写真→JPG, PDF→PDF, Excel→XLSX, Word→DOCX, PowerPoint→PPTX. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn khi đọc tài liệu kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Khi nói về định dạng tập tin, luôn dùng 'ファイル形式' thay vì 'ファイルの形' (hình dạng tập tin) vì '形式' trong ngữ cảnh này mang nghĩa kỹ thuật chính xác hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ファイル' (file, mượn từ tiếng Anh) + '形式' (keishiki, nghĩa là 'hình thức/định dạng'). '形式' vốn là từ Hán-Nhật, xuất phát từ tiếng Trung '形式' (xíngshì), nhưng trong ngữ cảnh này được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thiết kế đồ họa, hay bất kỳ ngành nào liên quan đến xử lý dữ liệu. Người học nên ghi nhớ các định dạng tập tin phổ biến (JPEG, PNG, PDF, MP3, v.v.) để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

ファイル
tập tin (mượn từ tiếng Anh 'file')
loanword
+
形式
hình thức, định dạng
root
Từ Điển Nhật Việt