Looking up...
彼はSNSで有名人のフォローをしている。
Anh ấy theo dõi người nổi tiếng trên mạng xã hội.
theo dõi (trên mạng xã hội, game, v.v.)
Twitterでフォローすると、彼のツイートがタイムラインに表示される。
Khi theo dõi trên Twitter, bài viết của anh ấy sẽ hiển thị trên dòng thời gian.
フォロワーが1万人を超えた。
Đã vượt qua 10.000 người theo dõi.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, game trực tuyến, hoặc các nền tảng kỹ thuật số nơi người dùng có thể đăng ký nhận thông tin từ người khác.
hỗ trợ, ủng hộ (nghĩa bóng trong giao tiếp thông thường)
彼の意見にフォローを入れる。
Tôi ủng hộ ý kiến của anh ấy.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói thân mật.
'フォロー' thường ám chỉ mối quan hệ hai chiều (bạn theo dõi người khác và ngược lại có thể không), trong khi 'サブスクライブ' (subscribe) thường là một chiều (bạn đăng ký nhận nội dung từ kênh/người khác).
Không dùng 'フォロー' cho nghĩa theo dõi vật lý (như theo dõi kẻ trộm) — dùng '追跡' (追跡する) thay thế.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'follow' (theo dõi), phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin từ thập niên 2000.
Từ này rất phổ biến trong giới trẻ và cộng đồng trực tuyến tại Nhật Bản. Khi sử dụng trong văn viết trang trọng, nên thay thế bằng '追跡する' (theo dõi dữ liệu) hoặc '支援する' (ủng hộ).