Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フォロー

forōTừ vay mượn từ English フォロー
theo dõi

彼はSNSで有名人のフォローをしている。

Anh ấy theo dõi người nổi tiếng trên mạng xã hội.


thông thường

theo dõi (trên mạng xã hội, game, v.v.)

Twitterでフォローすると、彼のツイートがタイムラインに表示される。

Khi theo dõi trên Twitter, bài viết của anh ấy sẽ hiển thị trên dòng thời gian.

フォロワーが1万人を超えた。

Đã vượt qua 10.000 người theo dõi.

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, game trực tuyến, hoặc các nền tảng kỹ thuật số nơi người dùng có thể đăng ký nhận thông tin từ người khác.

thông thường

hỗ trợ, ủng hộ (nghĩa bóng trong giao tiếp thông thường)

彼の意見にフォローを入れる。

Tôi ủng hộ ý kiến của anh ấy.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

フォローするtheo dõiフォロワーngười theo dõiフォローバックtheo dõi lạiリフォローtheo dõi lại (sau khi bị hủy)

Từ đồng nghĩa

フォローするサポートする応援する

Từ trái nghĩa

アンフォローするフォロー解除する

Mẹo hay

Phân biệt 'フォロー' và 'サブスクライブ'

'フォロー' thường ám chỉ mối quan hệ hai chiều (bạn theo dõi người khác và ngược lại có thể không), trong khi 'サブスクライブ' (subscribe) thường là một chiều (bạn đăng ký nhận nội dung từ kênh/người khác).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'フォロー' trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 'フォロー' cho nghĩa theo dõi vật lý (như theo dõi kẻ trộm) — dùng '追跡' (追跡する) thay thế.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'follow' (theo dõi), phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin từ thập niên 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giới trẻ và cộng đồng trực tuyến tại Nhật Bản. Khi sử dụng trong văn viết trang trọng, nên thay thế bằng '追跡する' (theo dõi dữ liệu) hoặc '支援する' (ủng hộ).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.