Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フォロワー

forowa-Từ vay mượn từ English フォロワー
người theo dõi

彼女はSNSで10万人のフォロワーを集めた。

Cô ấy đã thu hút 100 nghìn người theo dõi trên mạng xã hội.


internet

Người theo dõi tài khoản trên mạng xã hội

このYouTuberは100万人のフォロワーがいる。

YouTuber này có 1 triệu người theo dõi.

フォロワーを増やすために毎日投稿しています。

Tôi đăng bài hàng ngày để tăng số người theo dõi.

Thường dùng trong các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Instagram, YouTube, TikTok.

Cụm từ kết hợp

フォロワー数số lượng người theo dõiフォロワーを獲得するthu hút người theo dõiフォロワーを増やすtăng người theo dõi

Từ đồng nghĩa

フォローしている人ファン

Từ trái nghĩa

アンフォローする人

Mẹo hay

Phân biệt 'フォロワー' và 'ファン'

'フォロワー' ám chỉ người theo dõi tài khoản trên mạng xã hội, trong khi 'ファン' thường chỉ người hâm mộ (có thể offline). Ví dụ: '彼女はYouTubeのフォロワーが多い' (Cô ấy có nhiều người theo dõi trên YouTube) nhưng '彼女はファンが多い' (Cô ấy có nhiều fan hâm mộ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'フォロワー' trong ngữ cảnh mạng xã hội

Từ này chỉ phù hợp khi nói về người theo dõi trên các nền tảng trực tuyến. Không dùng để chỉ người theo dõi trong đời thực.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'follower', nghĩa gốc là 'người theo dõi'. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mạng xã hội từ khoảng năm 2010 trở lại đây.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh offline. Thường đi kèm với các nền tảng cụ thể (ví dụ: 'フォロワー (Instagram)' để chỉ rõ nền tảng).

Phân tích từ

フォロー
theo dõi (từ tiếng Anh 'follow')
root
+
ー
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.