Looking up...
彼女はSNSで10万人のフォロワーを集めた。
Cô ấy đã thu hút 100 nghìn người theo dõi trên mạng xã hội.
Người theo dõi tài khoản trên mạng xã hội
このYouTuberは100万人のフォロワーがいる。
YouTuber này có 1 triệu người theo dõi.
フォロワーを増やすために毎日投稿しています。
Tôi đăng bài hàng ngày để tăng số người theo dõi.
Thường dùng trong các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Instagram, YouTube, TikTok.
'フォロワー' ám chỉ người theo dõi tài khoản trên mạng xã hội, trong khi 'ファン' thường chỉ người hâm mộ (có thể offline). Ví dụ: '彼女はYouTubeのフォロワーが多い' (Cô ấy có nhiều người theo dõi trên YouTube) nhưng '彼女はファンが多い' (Cô ấy có nhiều fan hâm mộ).
Từ này chỉ phù hợp khi nói về người theo dõi trên các nền tảng trực tuyến. Không dùng để chỉ người theo dõi trong đời thực.
Mượn từ tiếng Anh 'follower', nghĩa gốc là 'người theo dõi'. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mạng xã hội từ khoảng năm 2010 trở lại đây.
Không sử dụng trong ngữ cảnh offline. Thường đi kèm với các nền tảng cụ thể (ví dụ: 'フォロワー (Instagram)' để chỉ rõ nền tảng).