ネイティブアプリ
ứng dụng gốcこのネイティブアプリはiOSとAndroidの両方に対応しています。
Ứng dụng gốc này hỗ trợ cả iOS và Android.
ứng dụng được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình gốc của nền tảng (iOS: Swift/Objective-C, Android: Kotlin/Java) thay vì sử dụng các framework đa nền tảng.
ネイティブアプリはパフォーマンスが優れていますが、開発コストが高くなります。
Ứng dụng gốc có hiệu suất vượt trội nhưng chi phí phát triển cao hơn.
Flutterで作ったアプリはネイティブアプリではなく、ハイブリッドアプリです。
Ứng dụng được làm bằng Flutter không phải là ứng dụng gốc mà là ứng dụng lai.
Khác với ứng dụng web (PWA) hay ứng dụng lai (hybrid app) sử dụng framework đa nền tảng như React Native, ứng dụng gốc tận dụng tối đa sức mạnh phần cứng và hệ điều hành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ứng dụng gốc và ứng dụng lai
Ứng dụng gốc (ネイティブアプリ) sử dụng ngôn ngữ lập trình riêng của nền tảng (Swift cho iOS, Kotlin/Java cho Android) nên có hiệu suất cao và truy cập đầy đủ vào API phần cứng. Ứng dụng lai (ハイブリッドアプリ) sử dụng framework đa nền tảng (React Native, Flutter) giúp tiết kiệm chi phí nhưng có thể gặp hạn chế về hiệu suất.
Quy tắc vàng
Khi nào nên chọn ứng dụng gốc?
Chọn phát triển ứng dụng gốc khi: (1) Yêu cầu hiệu suất cao (game 3D, xử lý đồ họa), (2) Cần truy cập đầy đủ vào tính năng phần cứng (camera, GPS, cảm biến), (3) Dự án có ngân sách lớn và thời gian phát triển dài.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'ネイティブ' (native, gốc) trong tiếng Anh (từ 'native' nghĩa là bản địa/bản xứ) và 'アプリ' (viết tắt của 'application', ứng dụng). Thuật ngữ xuất hiện khi công nghệ di động phát triển, phân biệt ứng dụng được viết bằng ngôn ngữ gốc của nền tảng (iOS/Android) với các loại ứng dụng khác.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt trong phát triển phần mềm di động. Người Việt thường dùng 'ứng dụng gốc' hoặc 'app gốc' trong giao tiếp chuyên ngành.