Looking up...
ハイブリッドアプリは、WebViewを使ってWebサイトを表示する一方で、ネイティブ機能にもアクセスできるのが特徴です。
Điểm đặc trưng của ứng dụng lai là vừa có thể hiển thị trang web thông qua WebView, vừa truy cập được các tính năng gốc của thiết bị.
ứng dụng kết hợp giữa ứng dụng gốc (native) và ứng dụng web, tận dụng ưu điểm của cả hai để hoạt động trên nhiều nền tảng
ハイブリッドアプリは、iOSとAndroidの両方で動作するように設計されています。
Ứng dụng lai được thiết kế để hoạt động trên cả iOS và Android.
React Nativeで開発されたハイブリッドアプリは、パフォーマンスと開発効率のバランスが取れています。
Ứng dụng lai phát triển bằng React Native cân bằng giữa hiệu suất và hiệu quả phát triển.
Thường sử dụng công nghệ như Cordova, Capacitor, React Native, Flutter, Ionic để xây dựng. Khác với ứng dụng web thuần (chỉ chạy trên trình duyệt) và ứng dụng gốc (chỉ chạy trên hệ điều hành cụ thể).
Sử dụng ứng dụng lai khi bạn cần triển khai nhanh chóng trên nhiều nền tảng (iOS, Android) với ngân sách hạn chế, nhưng vẫn muốn tận dụng một số tính năng gốc của thiết bị (camera, GPS). Tuy nhiên, nếu yêu cầu về hiệu suất hoặc trải nghiệm người dùng là tối quan trọng, hãy cân nhắc ứng dụng gốc.
1) Tiết kiệm chi phí phát triển (một codebase cho nhiều nền tảng). 2) Dễ dàng cập nhật nội dung (thông qua web). 3) Truy cập được các tính năng gốc thông qua plugin.
1) Hiệu suất có thể thấp hơn ứng dụng gốc (do lớp trung gian). 2) Phụ thuộc vào framework (ví dụ: React Native, Flutter). 3) Giao diện người dùng có thể không đồng nhất hoàn toàn.
Từ tiếng Anh 'hybrid' (lai) + 'application' (ứng dụng). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ khoảng đầu thập niên 2010, khi nhu cầu phát triển ứng dụng đa nền tảng gia tăng.
Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng phát triển phần mềm, đặc biệt khi thảo luận về lợi thế so sánh giữa ứng dụng gốc (tốc độ, trải nghiệm mượt mà) và ứng dụng web (đa nền tảng, dễ bảo trì). Không nên nhầm lẫn với 'ứng dụng web tiến bộ' (PWA) hay 'ứng dụng lai lai' (các thuật ngữ khác).