Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ハイブリッドアプリ

haiburiddo apuriTừ vay mượn từ English ハイブリッドアプリ
ứng dụng lai

ハイブリッドアプリは、WebViewを使ってWebサイトを表示する一方で、ネイティブ機能にもアクセスできるのが特徴です。

Điểm đặc trưng của ứng dụng lai là vừa có thể hiển thị trang web thông qua WebView, vừa truy cập được các tính năng gốc của thiết bị.


Công nghệ
chuyên ngành

ứng dụng kết hợp giữa ứng dụng gốc (native) và ứng dụng web, tận dụng ưu điểm của cả hai để hoạt động trên nhiều nền tảng

ハイブリッドアプリは、iOSとAndroidの両方で動作するように設計されています。

Ứng dụng lai được thiết kế để hoạt động trên cả iOS và Android.

React Nativeで開発されたハイブリッドアプリは、パフォーマンスと開発効率のバランスが取れています。

Ứng dụng lai phát triển bằng React Native cân bằng giữa hiệu suất và hiệu quả phát triển.

Thường sử dụng công nghệ như Cordova, Capacitor, React Native, Flutter, Ionic để xây dựng. Khác với ứng dụng web thuần (chỉ chạy trên trình duyệt) và ứng dụng gốc (chỉ chạy trên hệ điều hành cụ thể).

Cụm từ kết hợp

ハイブリッドアプリを開発するphát triển ứng dụng laiハイブリッドアプリ向けのフレームワークkhung phát triển ứng dụng laiハイブリッドアプリのパフォーマンスhiệu suất ứng dụng lai

Từ đồng nghĩa

ハイブリッドアプリケーションクロスプラットフォームアプリ

Từ trái nghĩa

ネイティブアプリウェブアプリ

Cụm từ liên quan

WebViewtechnical term
thành phần hiển thị nội dung web trong ứng dụng gốc
クロスプラットフォームtechnical term
đa nền tảng, có thể chạy trên nhiều hệ điều hành

Mẹo hay

Khi nào nên chọn ứng dụng lai?

Sử dụng ứng dụng lai khi bạn cần triển khai nhanh chóng trên nhiều nền tảng (iOS, Android) với ngân sách hạn chế, nhưng vẫn muốn tận dụng một số tính năng gốc của thiết bị (camera, GPS). Tuy nhiên, nếu yêu cầu về hiệu suất hoặc trải nghiệm người dùng là tối quan trọng, hãy cân nhắc ứng dụng gốc.

Quy tắc vàng

Ưu điểm của ứng dụng lai

1) Tiết kiệm chi phí phát triển (một codebase cho nhiều nền tảng). 2) Dễ dàng cập nhật nội dung (thông qua web). 3) Truy cập được các tính năng gốc thông qua plugin.

Hạn chế của ứng dụng lai

1) Hiệu suất có thể thấp hơn ứng dụng gốc (do lớp trung gian). 2) Phụ thuộc vào framework (ví dụ: React Native, Flutter). 3) Giao diện người dùng có thể không đồng nhất hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hybrid' (lai) + 'application' (ứng dụng). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ khoảng đầu thập niên 2010, khi nhu cầu phát triển ứng dụng đa nền tảng gia tăng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng phát triển phần mềm, đặc biệt khi thảo luận về lợi thế so sánh giữa ứng dụng gốc (tốc độ, trải nghiệm mượt mà) và ứng dụng web (đa nền tảng, dễ bảo trì). Không nên nhầm lẫn với 'ứng dụng web tiến bộ' (PWA) hay 'ứng dụng lai lai' (các thuật ngữ khác).

Phân tích từ

ハイブリッド
lai, kết hợp
root
+
アプリ
viết tắt của 'application' (ứng dụng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.