Looking up...
この表現には深いニュアンスがある。
Cách diễn đạt này có sắc thái sâu sắc.
Sắc thái tinh tế trong lời nói, hành động hoặc tình huống, thể hiện qua những chi tiết nhỏ nhặt nhưng quan trọng.
言葉のニュアンスを理解するのは難しい。
Khó mà hiểu hết được sắc thái của ngôn từ.
彼の発言には皮肉のニュアンスが含まれていた。
Trong lời phát biểu của anh ấy có chứa đựng sắc thái mỉa mai.
Thường dùng trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc phân tích ngôn ngữ. Có thể thay thế bằng 'hue', 'tint', 'shade' trong bối cảnh nghệ thuật.
'ニュアンス' tập trung vào những chi tiết nhỏ thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc bối cảnh, trong khi '意味' chỉ ý nghĩa chung. Ví dụ: '彼の言葉には皮肉のニュアンスがあった' (Lời anh ấy có sắc thái mỉa mai) không thể thay bằng '意味' vì '意味' không thể hiện được sắc thái tinh tế.
Chỉ dùng khi đề cập đến những sắc thái tinh tế, không thể hiện bằng từ ngữ rõ ràng. Không dùng để thay thế cho 'ý nghĩa', 'tâm trạng' hoặc 'biểu cảm' trong mọi trường hợp.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'nuance' (nghĩa gốc: sắc thái tinh tế). Từ tiếng Pháp 'nuance' (thế kỷ 18) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nubes' (đám mây), chỉ sự thay đổi dần dần về màu sắc hoặc âm thanh. Du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19 thông qua giáo dục và văn hóa phương Tây.
1. Không dùng để chỉ sắc thái cảm xúc cá nhân (ví dụ: 'tâm trạng buồn' không thể thay bằng 'ニュアンス'). 2. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ, nghệ thuật, hoặc giao tiếp tinh tế. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ: '微妙なニュアンス' (sắc thái tinh tế), '強いニュアンス' (sắc thái rõ rệt).