Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ニュアンス

nyuansuTừ vay mượn từ English ニュアンス
sắc thái

この表現には深いニュアンスがある。

Cách diễn đạt này có sắc thái sâu sắc.


trang trọng

Sắc thái tinh tế trong lời nói, hành động hoặc tình huống, thể hiện qua những chi tiết nhỏ nhặt nhưng quan trọng.

言葉のニュアンスを理解するのは難しい。

Khó mà hiểu hết được sắc thái của ngôn từ.

彼の発言には皮肉のニュアンスが含まれていた。

Trong lời phát biểu của anh ấy có chứa đựng sắc thái mỉa mai.

Thường dùng trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc phân tích ngôn ngữ. Có thể thay thế bằng 'hue', 'tint', 'shade' trong bối cảnh nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

ニュアンスを汲み取るlĩnh hội được sắc tháiニュアンスに富むgiàu sắc tháiニュアンスが伝わるsắc thái được truyền tải

Từ đồng nghĩa

微妙な違い含みニュアンス感

Từ trái nghĩa

明確さはっきり

Cụm từ liên quan

微妙なニュアンスcụm từ
sắc thái tinh tế, khó nhận ra
ニュアンスを込めるcụm từ
thêm vào sắc thái (khi diễn đạt)

Mẹo hay

Phân biệt 'ニュアンス' và '意味'

'ニュアンス' tập trung vào những chi tiết nhỏ thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc bối cảnh, trong khi '意味' chỉ ý nghĩa chung. Ví dụ: '彼の言葉には皮肉のニュアンスがあった' (Lời anh ấy có sắc thái mỉa mai) không thể thay bằng '意味' vì '意味' không thể hiện được sắc thái tinh tế.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ニュアンス'?

Chỉ dùng khi đề cập đến những sắc thái tinh tế, không thể hiện bằng từ ngữ rõ ràng. Không dùng để thay thế cho 'ý nghĩa', 'tâm trạng' hoặc 'biểu cảm' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'nuance' (nghĩa gốc: sắc thái tinh tế). Từ tiếng Pháp 'nuance' (thế kỷ 18) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nubes' (đám mây), chỉ sự thay đổi dần dần về màu sắc hoặc âm thanh. Du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19 thông qua giáo dục và văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng để chỉ sắc thái cảm xúc cá nhân (ví dụ: 'tâm trạng buồn' không thể thay bằng 'ニュアンス'). 2. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ, nghệ thuật, hoặc giao tiếp tinh tế. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ: '微妙なニュアンス' (sắc thái tinh tế), '強いニュアンス' (sắc thái rõ rệt).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.