Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

微妙な違い

bimyou na chigai
sắc thái khác biệt

この二つの表現には微妙な違いがあります。

Hai cách diễn đạt này có những sắc thái khác biệt tinh tế.


trang trọng

sự khác biệt tinh tế, khó nhận thấy giữa hai vật hoặc khái niệm

日本語と中国語の似た単語には微妙な違いがあります。

Những từ ngữ tương tự giữa tiếng Nhật và tiếng Trung có những sắc thái khác biệt tinh tế.

この二つの商品は見た目は同じですが、微妙な違いがあります。

Hai sản phẩm này nhìn giống nhau nhưng có những điểm khác biệt tinh tế.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt không rõ ràng về chất lượng, ý nghĩa, cảm nhận, hoặc đặc điểm kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

微妙な違いを感じるcảm nhận được sự khác biệt tinh tế微妙な違いがあるcó sự khác biệt tinh tế

Từ đồng nghĩa

微妙な差異わずかな違い

Từ trái nghĩa

明確な違いはっきりとした違い

Cụm từ liên quan

微妙なニュアンスcụm từ
sắc thái tinh tế
微妙なバランスcụm từ
sự cân bằng tinh tế

Mẹo hay

Phân biệt 微妙な違い và 明確な違い

Sử dụng 微妙な違い khi sự khác biệt nhỏ, khó nhận thấy, thường liên quan đến cảm nhận, ý nghĩa, hoặc chất lượng. Dùng 明確な違い khi sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận biết.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 微妙 (bimyou) đơn lẻ

微妙 (bimyou) = tinh tế, tế nhị (thường dùng cho cảm nhận, thái độ, hoặc tình huống). 微妙な違い (bimyou na chigai) = sự khác biệt tinh tế giữa hai vật.

Nguồn gốc từ

微妙 (bimyou) = tinh tế, tế nhị; 違い (chigai) = sự khác biệt. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự khác biệt không rõ ràng, tinh tế.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự khác biệt khó nhận thấy. Không dùng cho sự khác biệt rõ ràng hoặc lớn.

Phân tích từ

微妙
tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy
adjective
+
な
trợ từ nối tính từ với danh từ
particle
+
違い
sự khác biệt
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.