Looking up...
試合はドローに終わった。
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
trong thể thao: kết quả không phân thắng bại giữa hai đội/đối thủ
サッカーの試合でドローが決まった。
Trận đấu bóng đá đã kết thúc với tỉ số hòa.
Thường dùng trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, bóng rổ, quyền Anh, v.v.
trong kinh doanh/giao dịch: sự rút tiền, rút vốn (thường trong lĩnh vực tài chính/crypto)
投資家は利益確定のためにドローを行った。
Nhà đầu tư đã thực hiện rút vốn để chốt lời.
Trong tài chính, 'draw' (ドロー) ám chỉ hành động rút tiền từ tài khoản đầu tư hoặc sàn giao dịch.
trong nghệ thuật/giải trí: sự vẽ, phác họa (ít phổ biến hơn)
彼はスケッチブックにドローをしていた。
Anh ấy đang vẽ phác họa trong cuốn sketchbook.
Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại; thường dùng 'スケッチ' (sketch) hoặc 'デッサン' (dessin) hơn.
trong lập trình: hành động vẽ đồ họa (ví dụ: vẽ đường thẳng, hình dạng)
グラフィックライブラリを使ってドローを行う。
Sử dụng thư viện đồ họa để vẽ đồ họa.
Thường thấy trong lập trình game hoặc ứng dụng đồ họa.
Trong thể thao, ドロー luôn đi kèm với ngữ cảnh đối kháng (ví dụ: 試合はドローになった). Trong tài chính, ドロー chỉ hành động rút tiền (ví dụ: 資金をドローする).
Nếu nói về vẽ tranh, hãy dùng 'スケッチ' (sketch) hoặc 'デッサン' (dessin) thay vì ドロー, trừ khi đề cập đến lập trình đồ họa.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'draw' (nghĩa gốc: vẽ, rút, hòa). Trong tiếng Nhật, 'draw' được phiên âm thành ドロー (dorō) và sử dụng rộng rãi từ thời kỳ du nhập văn hóa phương Tây (thế kỷ 19–20).
1. Trong thể thao, 'ドロー' thường đi kèm với các môn đối kháng như bóng đá, bóng rổ, quyền Anh. 2. Trong tài chính/crypto, 'ドロー' chỉ hành động rút vốn, khác với '売却' (bán) hay '利益確定' (chốt lời). 3. Tránh nhầm lẫn với 'draw' trong hội họa (thường viết là 'ドローイング' hoặc 'スケッチ').