Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドロー

dorōTừ vay mượn từ English draw
hòa

試合はドローに終わった。

Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.


trang trọng

trong thể thao: kết quả không phân thắng bại giữa hai đội/đối thủ

サッカーの試合でドローが決まった。

Trận đấu bóng đá đã kết thúc với tỉ số hòa.

Thường dùng trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, bóng rổ, quyền Anh, v.v.

Tài chính
chuyên ngành

trong kinh doanh/giao dịch: sự rút tiền, rút vốn (thường trong lĩnh vực tài chính/crypto)

投資家は利益確定のためにドローを行った。

Nhà đầu tư đã thực hiện rút vốn để chốt lời.

Trong tài chính, 'draw' (ドロー) ám chỉ hành động rút tiền từ tài khoản đầu tư hoặc sàn giao dịch.

chuyên ngành

trong nghệ thuật/giải trí: sự vẽ, phác họa (ít phổ biến hơn)

彼はスケッチブックにドローをしていた。

Anh ấy đang vẽ phác họa trong cuốn sketchbook.

Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại; thường dùng 'スケッチ' (sketch) hoặc 'デッサン' (dessin) hơn.

Công nghệ
chuyên ngành

trong lập trình: hành động vẽ đồ họa (ví dụ: vẽ đường thẳng, hình dạng)

グラフィックライブラリを使ってドローを行う。

Sử dụng thư viện đồ họa để vẽ đồ họa.

Thường thấy trong lập trình game hoặc ứng dụng đồ họa.

Cụm từ kết hợp

ドロー決着kết thúc hòaドローを狙うnhắm tới kết quả hòaドローするrút tiền (tài chính)

Từ đồng nghĩa

引き分け同点均衡

Từ trái nghĩa

勝利敗北勝ち負け

Cụm từ liên quan

引き分けword
hòa (thể thao)
同点word
điểm số bằng nhau
レミニセンスword
sự gợi nhớ, hồi tưởng (không liên quan đến nghĩa gốc của 'draw')

Mẹo hay

Phân biệt ドロー trong thể thao vs tài chính

Trong thể thao, ドロー luôn đi kèm với ngữ cảnh đối kháng (ví dụ: 試合はドローになった). Trong tài chính, ドロー chỉ hành động rút tiền (ví dụ: 資金をドローする).

Quy tắc vàng

Không dùng ドロー cho hội họa trừ khi rõ ràng

Nếu nói về vẽ tranh, hãy dùng 'スケッチ' (sketch) hoặc 'デッサン' (dessin) thay vì ドロー, trừ khi đề cập đến lập trình đồ họa.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'draw' (nghĩa gốc: vẽ, rút, hòa). Trong tiếng Nhật, 'draw' được phiên âm thành ドロー (dorō) và sử dụng rộng rãi từ thời kỳ du nhập văn hóa phương Tây (thế kỷ 19–20).

Ghi chú sử dụng

1. Trong thể thao, 'ドロー' thường đi kèm với các môn đối kháng như bóng đá, bóng rổ, quyền Anh. 2. Trong tài chính/crypto, 'ドロー' chỉ hành động rút vốn, khác với '売却' (bán) hay '利益確定' (chốt lời). 3. Tránh nhầm lẫn với 'draw' trong hội họa (thường viết là 'ドローイング' hoặc 'スケッチ').

Phân tích từ

ドロー
phiên âm của 'draw' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.