For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フェイクニュース

feiku nyūsu
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English fake news
◆ Nghĩa thực sự
Thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền một cách cố ý để gây nhầm lẫn hoặc thao túng dư luận.
¶ Nghĩa đen
Tin tức giả mạo
Phân tích nghĩa đen
フェイクgiả mạo+ニュースtin tức
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a deliberate spread of false information to deceive or manipulate public opinion.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh luận về phương tiện truyền thông, một người có thể nói: 'フェイクニュースが増えているため、私たちは情報を慎重に確認する必要があります。' (Do thông tin sai sự thật đang tăng lên, chúng ta cần kiểm tra thông tin một cách cẩn thận.)
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này đã trở nên phổ biến trong thời đại mạng xã hội, khi thông tin có thể lan truyền nhanh chóng và gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu không được kiểm chứng.
thông thường

Thông tin sai sự thật được truyền bá một cách cố ý để gây nhầm lẫn hoặc thao túng dư luận.

フェイクニュースが拡散されると、社会に混乱を引き起こす可能性がある。

Nếu thông tin sai sự thật lan truyền, có thể gây ra hỗn loạn trong xã hội.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền một cách cố ý, thường qua mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông.

Cụm từ kết hợp

フェイクニュースを拡散するlan truyền thông tin sai sự thậtフェイクニュースに騙されるbị lừa dối bởi thông tin sai sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

デマを流すcụm từ
lan truyền tin đồn
情報操作cụm từ
thao túng thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'フェイクニュース' khi muốn chỉ rõ thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền một cách cố ý. Đừng sử dụng nó để chỉ thông tin sai sự thật vô tình.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật vô tình

フェイクニュース chỉ được sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền một cách cố ý. Nếu thông tin sai sự thật là vô tình, hãy sử dụng từ khác như '誤情報' (thông tin sai sự thật vô tình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fake news' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu được sử dụng để chỉ tin tức giả mạo, nhưng sau này được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ thông tin sai sự thật nào được truyền bá một cách cố ý.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'フェイクニュース' thường được sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền một cách cố ý, thường qua mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông. Nó có thể được sử dụng để chỉ tin tức giả mạo, tin đồn, hoặc bất kỳ thông tin nào được thao túng để gây nhầm lẫn.

Phân tích từ

フェイク
giả mạo, giả dối
root
+
ニュース
tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →