フェイクニュース

feiku nyūsuTừ vay mượn từ Englishfake news
tin giả

フェイクニュースは社会に混乱を引き起こすことがある。

Tin giả có thể gây ra sự hỗn loạn trong xã hội.


thông thường

Thông tin sai sự thật được tạo ra hoặc lan truyền có chủ ý để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn.

この記事はフェイクニュースだと証明された。

Bài báo này đã được chứng minh là tin giả.

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật vô ý

Từ này chỉ dùng cho thông tin sai sự thật được tạo ra hoặc lan truyền có chủ ý, không dùng cho thông tin sai sự thật vô ý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fake news' được mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là 'tin giả'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ thông tin sai sự thật được tạo ra hoặc lan truyền có chủ ý, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông xã hội hoặc chính trị.

Phân tích từ

フェイク
giả
root
+
ニュース
tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt