チーズバーガー

chīzu bāgāTừ vay mượn từ Englishチーズバーガー
bánh mì kẹp pho mát

「チーズバーガーを二つください。」

Làm ơn cho tôi hai chiếc bánh mì kẹp pho mát.


thông thường

Bánh mì kẹp pho mát, thường gồm bánh mì tròn, thịt xay, pho mát, rau xà lách, cà chua, hành tây, dưa chuột, và nước sốt.

子供たちはチーズバーガーが大好きです。

Bọn trẻ con rất thích bánh mì kẹp pho mát.

ファストフード店でチーズバーガーを注文しました。

Tôi đã gọi bánh mì kẹp pho mát ở cửa hàng thức ăn nhanh.

Thường được phục vụ trong các cửa hàng thức ăn nhanh như McDonald's hay Burger King. Có thể thay thịt xay bằng gà, cá, hoặc chay tùy theo biến thể.

Cụm từ kết hợp

チーズバーガーを食べるăn bánh mì kẹp pho mátチーズバーガーを注文するgọi bánh mì kẹp pho mátチーズバーガーを作るlàm bánh mì kẹp pho mát

Mẹo hay

Phân biệt チーズバーガー và ハンバーガー

ハンバーガー chỉ bánh mì kẹp thịt (không nhất thiết có pho mát), trong khi チーズバーガー luôn có pho mát. Ở Nhật, hamburger có thể hiểu là bánh mì kẹp thịt gà hoặc các loại thịt khác, không nhất thiết là thịt bò.

Quy tắc vàng

Ghi nhớ cấu tạo

チーズバーガー = チーズ (pho mát) + バーガー (bánh mì kẹp thịt). Luôn viết hoa 'B' trong 'バーガー' khi viết tắt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheeseburger', kết hợp 'cheese' (pho mát) + 'burger' (viết tắt của hamburger). Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này đã trở nên phổ biến toàn cầu nhờ các chuỗi thức ăn nhanh. Ở Nhật Bản, người ta thường gọi tắt là 'チーズバ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

チーズ
pho mát
root
+
バーガー
bánh mì kẹp thịt (viết tắt từ hamburger)
root
Từ Điển Nhật Việt