ハンバーガー

hanbāgāTừ vay mượn từ Englishハンバーガー
bánh mì kẹp thịt

このハンバーガーはとても美味しいです。

Cái bánh mì kẹp thịt này ngon lắm.


thông thường

Bánh mì kẹp thịt, thường gồm bánh mì tròn, thịt bò xay, rau, và nước sốt.

ファストフードでハンバーガーを注文しました。

Tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt ở cửa hàng thức ăn nhanh.

子供たちはハンバーガーが大好きです。

Bọn trẻ rất thích bánh mì kẹp thịt.

Từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hamburger' nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Ở Việt Nam, 'bánh mì kẹp thịt' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'hamburger' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc quán ăn phương Tây.

Cụm từ kết hợp

ハンバーガーショップcửa hàng bánh mì kẹp thịtハンバーガーを食べるăn bánh mì kẹp thịtチーズバーガーbánh mì kẹp thịt phô mai

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ハンバーガー và ハンバーグ

ハンバーガー (bánh mì kẹp thịt) bao gồm bánh mì, thịt, rau và nước sốt, trong khi ハンバーグ (thịt viên rán) chỉ là phần thịt viên không có bánh mì. Ví dụ: ハンバーガーを食べる (ăn bánh mì kẹp thịt) vs ハンバーグを食べる (ăn thịt viên rán).

Quy tắc vàng

Sử dụng ハンバーガー trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thức ăn nhanh hoặc khi đề cập đến các thương hiệu phương Tây. Ở Việt Nam, 'bánh mì kẹp thịt' là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật ハンバーガー (hanbāgā) bắt nguồn từ tiếng Anh 'hamburger', vốn là tên gọi của món thịt bò xay xuất xứ từ thành phố Hamburg, Đức. Từ 'hamburger' sau đó được vay mượn vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20, khi món ăn này trở nên phổ biến toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt là khi nói về thức ăn nhanh. Ở Việt Nam, ngoài 'bánh mì kẹp thịt', người ta cũng có thể dùng 'hamburger' trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến các thương hiệu phương Tây.

Phân tích từ

ハン
viết tắt của 'Hamburg' (thành phố Hamburg, Đức)
root
+
バーガー
viết tắt của 'burger' (từ 'hamburger' rút gọn)
root
Từ Điển Nhật Việt