Looking up...
彼女はオリンピックでスピードスケートに出場した。
Cô ấy đã tham gia trượt băng tốc độ tại Thế vận hội.
Môn thể thao trượt băng trên băng với mục đích đạt tốc độ cao nhất.
スピードスケートは冬季オリンピックの正式種目です。
Trượt băng tốc độ là môn thi chính thức tại Thế vận hội Mùa đông.
彼はスピードスケートの選手として活躍しています。
Anh ấy đang hoạt động với tư cách là vận động viên trượt băng tốc độ.
Thường được phân biệt với môn trượt băng nghệ thuật (フィギュアスケート) bởi mục tiêu tốc độ thay vì kỹ thuật biểu diễn.
Trượt băng tốc độ (スピードスケート) tập trung vào tốc độ và thời gian, trong khi trượt băng nghệ thuật (フィギュアスケート) chú trọng kỹ thuật và biểu diễn nghệ thuật.
Từ tiếng Anh 'speed skating', được du nhập trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Speed' nghĩa là 'tốc độ', 'skating' nghĩa là 'trượt băng'.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao chính thức, đặc biệt là tại các sự kiện quốc tế như Thế vận hội Mùa đông.