Looking up...
この部分はスキップします。
Tôi sẽ bỏ qua phần này.
bỏ qua, bỏ sót (một phần hoặc toàn bộ nội dung)
ビデオを再生するとき、面白くないところはスキップできる。
Khi xem video, bạn có thể bỏ qua những phần không thú vị.
この手順はスキップしても大丈夫です。
Bạn có thể bỏ qua bước này.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (video, cài đặt phần mềm) hoặc hội thoại hàng ngày. Có thể dùng như động từ (スキップする) hoặc danh từ.
nhảy cóc (trong thể dục, nhảy lò cò)
子供たちはスキップで遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi nhảy cóc.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'bỏ qua' trong tiếng Nhật hiện đại.
'スキップ' thường ám chỉ hành động bỏ qua một cách có chủ đích (ví dụ: bỏ qua quảng cáo, bỏ qua đoạn video), trong khi '飛ばす' có thể mang nghĩa 'bỏ qua' hoặc 'vứt bỏ' một cách chung chung (ví dụ: bỏ qua bài tập, vứt bỏ đồ đạc).
Dùng 'スキップ' khi nói về việc bỏ qua nội dung (video, bài viết, quảng cáo) hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Không dùng cho hành động vật lý như 'nhảy' trừ khi đề cập đến động tác nhảy lò cò trong thể dục.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'skip' (bỏ qua, nhảy lò cò). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và giải trí.
Trong tiếng Nhật, 'スキップ' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (video, phần mềm) với nghĩa 'bỏ qua'. Nghĩa gốc 'nhảy lò cò' ít phổ biến hơn. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (スキップする).