Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スキップ

sukippuTừ vay mượn từ English スキップ
bỏ qua

この部分はスキップします。

Tôi sẽ bỏ qua phần này.


thông thường

bỏ qua, bỏ sót (một phần hoặc toàn bộ nội dung)

ビデオを再生するとき、面白くないところはスキップできる。

Khi xem video, bạn có thể bỏ qua những phần không thú vị.

この手順はスキップしても大丈夫です。

Bạn có thể bỏ qua bước này.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (video, cài đặt phần mềm) hoặc hội thoại hàng ngày. Có thể dùng như động từ (スキップする) hoặc danh từ.

trang trọng

nhảy cóc (trong thể dục, nhảy lò cò)

子供たちはスキップで遊んでいる。

Bọn trẻ đang chơi nhảy cóc.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'bỏ qua' trong tiếng Nhật hiện đại.

Cụm từ kết hợp

スキップするbỏ qua, bỏ sótスキップ機能chức năng bỏ quaスキップ広告quảng cáo có thể bỏ qua

Từ đồng nghĩa

飛ばす省略する

Từ trái nghĩa

再生する含める

Mẹo hay

Phân biệt 'スキップ' và '飛ばす'

'スキップ' thường ám chỉ hành động bỏ qua một cách có chủ đích (ví dụ: bỏ qua quảng cáo, bỏ qua đoạn video), trong khi '飛ばす' có thể mang nghĩa 'bỏ qua' hoặc 'vứt bỏ' một cách chung chung (ví dụ: bỏ qua bài tập, vứt bỏ đồ đạc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'スキップ'?

Dùng 'スキップ' khi nói về việc bỏ qua nội dung (video, bài viết, quảng cáo) hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Không dùng cho hành động vật lý như 'nhảy' trừ khi đề cập đến động tác nhảy lò cò trong thể dục.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'skip' (bỏ qua, nhảy lò cò). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và giải trí.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'スキップ' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (video, phần mềm) với nghĩa 'bỏ qua'. Nghĩa gốc 'nhảy lò cò' ít phổ biến hơn. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (スキップする).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.