Looking up...
彼らはクリケットをしています。
Họ đang chơi bóng gậy.
Môn thể thao đối kháng giữa hai đội, sử dụng gậy và quả bóng nhỏ, diễn ra trên sân hình chữ nhật.
クリケットはイギリス発祥のスポーツです。
Bóng gậy là môn thể thao bắt nguồn từ Anh.
彼はクリケットの試合に参加しました。
Anh ấy đã tham gia trận đấu bóng gậy.
Tại Việt Nam, bóng gậy phổ biến ở các khu vực có cộng đồng người nước ngoài sinh sống hoặc trong trường học quốc tế.
Bóng gậy sử dụng gậy phẳng, quả bóng nhỏ hơn, và luật chơi phức tạp hơn bóng chày. Bóng gậy không có khái niệm 'home run' như bóng chày.
Từ tiếng Anh 'cricket', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'criquet' (có nghĩa là 'con dế'), do âm thanh phát ra khi quả bóng chạm gậy tương tự tiếng kêu của dế.
Tại Nhật Bản, bóng gậy không phổ biến bằng bóng chày hay bóng đá, nhưng vẫn có một số câu lạc bộ và giải đấu nghiệp dư. Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật để biểu thị phiên âm nước ngoài.