Looking up...
サッカーは世界で最も人気のあるスポーツの一つです。
Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.
Môn thể thao đồng đội chơi giữa hai đội 11 người, sử dụng quả bóng tròn để ghi bàn vào khung thành đối phương.
彼はサッカーの選手です。
Anh ấy là cầu thủ bóng đá.
サッカーの試合を見に行きましょう。
Hãy cùng đi xem trận đấu bóng đá nào.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.
Trong tiếng Nhật, 'サッカー' (sakkā) dùng để chỉ môn bóng đá theo luật FIFA, trong khi 'フットボール' (futtobōru) có thể ám chỉ bóng đá hoặc bóng bầu dục (rugby) tùy ngữ cảnh. Ở Việt Nam, 'bóng đá' luôn chỉ môn thể thao 11 người.
Từ tiếng Anh 'soccer', viết tắt của 'association football' (để phân biệt với 'rugby football'). Du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 thông qua sự ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.
Từ 'サッカー' được sử dụng phổ biến hơn 'フットボール' trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả khi đề cập đến bóng đá theo tiêu chuẩn quốc tế. Ở Việt Nam, từ 'bóng đá' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'soccer' hiếm khi được sử dụng trong văn viết chính thống.