クラブ
kurabu“友達とクラブに行った。”
Tôi đã đi câu lạc bộ với bạn bè.
Câu lạc bộ, nơi tụ tập của những người có cùng sở thích, thường trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc kinh doanh.
このクラブは音楽が好きな人たちが集まる場所です。
Câu lạc bộ này là nơi tụ tập của những người yêu thích âm nhạc.
彼はサッカークラブに入っている。
Anh ấy tham gia câu lạc bộ bóng đá.
Từ 'クラブ' thường được sử dụng trong các lĩnh vực giải trí, thể thao, kinh doanh, và cả trong môi trường trực tuyến.
Câu lạc bộ đêm, nơi giải trí về đêm với âm nhạc, rượu bia.
金曜日の夜はクラブに行こう。
Tối thứ Sáu, chúng ta đi câu lạc bộ đêm nhé.
Thường được gọi ngắn gọn là 'クラブ' trong giao tiếp hàng ngày.
Câu lạc bộ (trong lĩnh vực kinh doanh, ví dụ: câu lạc bộ khách hàng thân thiết).
この会社は顧客クラブを運営しています。
Công ty này vận hành câu lạc bộ khách hàng.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'クラブ' thường ám chỉ các chương trình ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'クラブ' và 'サークル'
'クラブ' thường mang tính chuyên nghiệp hơn, ví dụ như câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp, trong khi 'サークル' thường ám chỉ các nhóm sinh viên tụ tập theo sở thích chung tại trường học.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'クラブ' trong ngữ cảnh giải trí
Khi nói về các hoạt động giải trí như âm nhạc, khiêu vũ, hoặc các sự kiện đêm, 'クラブ' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm hoặc sự kiện mang tính giải trí cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'club', xuất hiện trong tiếng Nhật thông qua việc mượn từ tiếng Anh vào thế kỷ 19-20. Ban đầu mang nghĩa 'câu lạc bộ' (nhóm người tụ tập), sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực như giải trí, kinh doanh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'クラブ' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này có thể ám chỉ bất kỳ nhóm tụ tập nào có chung sở thích, từ thể thao đến âm nhạc, hay thậm chí là các câu lạc bộ đêm.