Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

キャリアプラン

kyaria puran
kế hoạch nghề nghiệp

上司とキャリアプランについて相談します。

Tôi trao đổi với cấp trên về kế hoạch nghề nghiệp.


Kinh doanh
trang trọng

Kế hoạch định hướng con đường nghề nghiệp trong tương lai, bao gồm mục tiêu công việc, kỹ năng cần có và các bước để đạt được mục tiêu đó.

会社は社員のキャリアプラン作成を支援しています。

Công ty hỗ trợ nhân viên lập kế hoạch nghề nghiệp.

五年後のキャリアプランを具体的に考えています。

Tôi đang suy nghĩ cụ thể về kế hoạch nghề nghiệp sau năm năm nữa.

Thường dùng trong tuyển dụng, đánh giá nhân sự, tư vấn nghề nghiệp và các buổi phỏng vấn.

Cụm từ kết hợp

キャリアプランを立てるlập kế hoạch nghề nghiệpキャリアプランを考えるsuy nghĩ về định hướng nghề nghiệpキャリアプランについて相談するtrao đổi về kế hoạch nghề nghiệp将来のキャリアプランkế hoạch nghề nghiệp trong tương lai

Từ đồng nghĩa

キャリア設計職業人生設計

Cụm từ liên quan

キャリアアップcụm từ
thăng tiến hoặc nâng cao năng lực trong sự nghiệp
キャリアチェンジcụm từ
chuyển hướng hoặc thay đổi nghề nghiệp
自己分析cụm từ
tự phân tích điểm mạnh, điểm yếu và định hướng bản thân

Mẹo hay

Dùng với động từ 立てる

Cách nói tự nhiên và hữu ích nhất là 「キャリアプランを立てる」: lập một kế hoạch nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ

Cụm từ vay mượn từ tiếng Anh “career plan”, được viết bằng katakana trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

キャリアプラン nhấn mạnh kế hoạch dài hạn cho sự nghiệp, không chỉ là công việc hiện tại. Trong phỏng vấn, câu hỏi 「将来のキャリアプランは何ですか」 hỏi về mục tiêu nghề nghiệp và lộ trình phát triển của bạn.

Phân tích từ

キャリア
sự nghiệp, quá trình nghề nghiệp
root
+
プラン
kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.