Looking up...
会社は社員のキャリア形成を支援しています。
Công ty đang hỗ trợ nhân viên xây dựng sự nghiệp.
Quá trình chủ động xây dựng và phát triển con đường nghề nghiệp thông qua việc tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng, học vấn và lựa chọn công việc.
若手社員のキャリア形成のために、研修制度を充実させています。
Để hỗ trợ việc xây dựng sự nghiệp của nhân viên trẻ, công ty đang hoàn thiện chế độ đào tạo.
自分のキャリア形成について、上司と面談する。
Tôi trao đổi với cấp trên về việc xây dựng sự nghiệp của bản thân.
Thường dùng trong môi trường công sở, giáo dục nghề nghiệp và chính sách nhân sự. Không chỉ nghĩa là thăng tiến mà còn bao gồm việc chọn hướng đi, phát triển năng lực và tích lũy kinh nghiệm.
キャリア形成 là quá trình xây dựng sự nghiệp nói chung và dài hạn; キャリアアップ nhấn mạnh việc tiến lên, như tăng kỹ năng, chức vụ hoặc thu nhập.
キャリア là từ mượn từ tiếng Anh career; 形成 là từ Hán ngữ trong tiếng Nhật, nghĩa là hình thành hoặc tạo dựng.
キャリア形成 có sắc thái trang trọng và mang tính dài hạn. Trong hội thoại thông thường, người Nhật cũng hay nói キャリアを築く hoặc 将来の仕事について考える.