Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

キャリア形成

kyaria keisei
xây dựng sự nghiệp

会社は社員のキャリア形成を支援しています。

Công ty đang hỗ trợ nhân viên xây dựng sự nghiệp.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình chủ động xây dựng và phát triển con đường nghề nghiệp thông qua việc tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng, học vấn và lựa chọn công việc.

若手社員のキャリア形成のために、研修制度を充実させています。

Để hỗ trợ việc xây dựng sự nghiệp của nhân viên trẻ, công ty đang hoàn thiện chế độ đào tạo.

自分のキャリア形成について、上司と面談する。

Tôi trao đổi với cấp trên về việc xây dựng sự nghiệp của bản thân.

Thường dùng trong môi trường công sở, giáo dục nghề nghiệp và chính sách nhân sự. Không chỉ nghĩa là thăng tiến mà còn bao gồm việc chọn hướng đi, phát triển năng lực và tích lũy kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

キャリア形成を支援するhỗ trợ xây dựng sự nghiệpキャリア形成を考えるnghĩ về việc xây dựng sự nghiệp長期的なキャリア形成xây dựng sự nghiệp dài hạnキャリア形成のための研修đào tạo nhằm xây dựng sự nghiệp

Từ đồng nghĩa

キャリア開発職業能力開発キャリアデザイン

Từ trái nghĩa

キャリアの停滞

Cụm từ liên quan

キャリアパスcụm từ
lộ trình nghề nghiệp, các bước phát triển nghề nghiệp dự kiến
キャリアアップcụm từ
nâng cao vị trí, kỹ năng hoặc điều kiện nghề nghiệp
キャリアデザインcụm từ
thiết kế, hoạch định định hướng sự nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt với キャリアアップ

キャリア形成 là quá trình xây dựng sự nghiệp nói chung và dài hạn; キャリアアップ nhấn mạnh việc tiến lên, như tăng kỹ năng, chức vụ hoặc thu nhập.

Nguồn gốc từ

キャリア là từ mượn từ tiếng Anh career; 形成 là từ Hán ngữ trong tiếng Nhật, nghĩa là hình thành hoặc tạo dựng.

Ghi chú sử dụng

キャリア形成 có sắc thái trang trọng và mang tính dài hạn. Trong hội thoại thông thường, người Nhật cũng hay nói キャリアを築く hoặc 将来の仕事について考える.

Phân tích từ

キャリア
sự nghiệp, quá trình nghề nghiệp
root
+
形成
hình thành, tạo dựng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.