Looking up...
“机がガタつく。”
Cái bàn bị rung lắc.
bị lỏng, rung lắc do cấu trúc không vững chắc
この椅子はガタついていて、座り心地が悪い。
Cái ghế này rung lắc, ngồi không thoải mái.
ドアがガタついて、閉まりにくい。
Cánh cửa bị lỏng, khó đóng.
Thường dùng để miêu tả đồ vật (ghế, bàn, cửa, máy móc) bị rung lắc, lỏng lẻo do cấu trúc không vững.
gặp trục trặc, trục trặc (máy móc, thiết bị)
システムがガタついている。
Hệ thống đang gặp trục trặc.
Trong lĩnh vực công nghệ, chỉ tình trạng hệ thống hoạt động không ổn định, thường do lỗi phần mềm hoặc phần cứng.
Cả hai đều chỉ sự rung lắc, nhưng ガタつく nhấn mạnh vào tiếng động lạch cạch (tượng thanh), trong khi ぐらつく nhấn mạnh vào sự mất cân bằng (ví dụ: người say rượu ぐらつく nhưng không dùng ガタつく).
Chỉ dùng cho vật vô tri vô giác (đồ đạc, máy móc). Không dùng cho người hay sinh vật. Ví dụ: ✅ 机がガタつく (bàn rung lắc) nhưng ❌ 彼がガタつく (anh ấy rung lắc - sai).
Từ tượng thanh bắt nguồn từ tiếng lạch cạch (ガタ) khi vật rung lắc. Cấu trúc động từ + つく (tsuku) thể hiện trạng thái xảy ra đột ngột hoặc liên tục.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, miêu tả sự rung lắc vật lý hoặc trục trặc kỹ thuật. Không dùng cho người hay sinh vật.