Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ガタつく

gata-tsuku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bị lỏng, rung lắc

“机がガタつく。”

Cái bàn bị rung lắc.

thông thường

bị lỏng, rung lắc do cấu trúc không vững chắc

この椅子はガタついていて、座り心地が悪い。

Cái ghế này rung lắc, ngồi không thoải mái.

ドアがガタついて、閉まりにくい。

Cánh cửa bị lỏng, khó đóng.

💡

Thường dùng để miêu tả đồ vật (ghế, bàn, cửa, máy móc) bị rung lắc, lỏng lẻo do cấu trúc không vững.

💻Công nghệ
chuyên ngành

gặp trục trặc, trục trặc (máy móc, thiết bị)

システムがガタついている。

Hệ thống đang gặp trục trặc.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, chỉ tình trạng hệ thống hoạt động không ổn định, thường do lỗi phần mềm hoặc phần cứng.

Cụm từ kết hợp

ガタガタするkêu lạch cạch, rung lắc mạnhガタがくるbị rung lắc, lỏng lẻoガタつきsự rung lắc, lỏng lẻo

Từ đồng nghĩa

揺れる不安定になるぐらつく

Từ trái nghĩa

安定する固定される

Cụm từ liên quan

ガタがきたcụm từ
bị hỏng, trục trặc
ガタガタ言うcụm từ
kêu lạch cạch, than phiền

💡Mẹo hay

Phân biệt ガタつく và ぐらつく

Cả hai đều chỉ sự rung lắc, nhưng ガタつく nhấn mạnh vào tiếng động lạch cạch (tượng thanh), trong khi ぐらつく nhấn mạnh vào sự mất cân bằng (ví dụ: người say rượu ぐらつく nhưng không dùng ガタつく).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ガタつく?

Chỉ dùng cho vật vô tri vô giác (đồ đạc, máy móc). Không dùng cho người hay sinh vật. Ví dụ: ✅ 机がガタつく (bàn rung lắc) nhưng ❌ 彼がガタつく (anh ấy rung lắc - sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh bắt nguồn từ tiếng lạch cạch (ガタ) khi vật rung lắc. Cấu trúc động từ + つく (tsuku) thể hiện trạng thái xảy ra đột ngột hoặc liên tục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, miêu tả sự rung lắc vật lý hoặc trục trặc kỹ thuật. Không dùng cho người hay sinh vật.

Phân tích từ

ガタ
tiếng động lạch cạch
mimetic
+
つく
xảy ra đột ngột, liên tục
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.