Looking up...
“地震で机がぐらついた。”
Cái bàn rung lắc vì động đất.
lắc lư, lung lay do mất thăng bằng hoặc rung động mạnh
風で木がぐらつく。
Cây rung lắc vì gió.
足元がぐらついて転びそうになった。
Chân tôi lung lay suýt ngã.
Thường dùng cho vật thể rung lắc mạnh hoặc mất thăng bằng.
dao động, không kiên định (về quan điểm, quyết định)
彼の態度はぐらついている。
Thái độ của anh ấy không kiên định.
政策がぐらついて市場が不安定になった。
Chính sách dao động khiến thị trường bất ổn.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc tâm lý.
ぐらつく nhấn mạnh sự rung lắc mạnh, có thể dẫn đến mất thăng bằng (ví dụ: cây rung lắc vì gió). 揺れる chỉ rung động nhẹ nhàng (ví dụ: lá cây rung rinh trong gió).
Dùng khi vật thể rung lắc mạnh đến mức có thể đổ ngã hoặc mất thăng bằng. Không dùng cho rung động nhẹ nhàng.
Từ gốc tiếng Nhật, kết hợp giữa ぐら (âm thanh rung lắc) và つく (gắn kết, nhưng ở đây là dạng động từ bất quy tắc).
Có thể dùng cho vật thể hữu hình (cây, tòa nhà) hoặc vô hình (quan điểm, thị trường). Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường mang nghĩa tiêu cực (không kiên định).