Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぐらつく

guratsuku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 lắc lư, lung lay, không vững

“地震で机がぐらついた。”

Cái bàn rung lắc vì động đất.

chung

lắc lư, lung lay do mất thăng bằng hoặc rung động mạnh

風で木がぐらつく。

Cây rung lắc vì gió.

足元がぐらついて転びそうになった。

Chân tôi lung lay suýt ngã.

💡

Thường dùng cho vật thể rung lắc mạnh hoặc mất thăng bằng.

figurative

dao động, không kiên định (về quan điểm, quyết định)

彼の態度はぐらついている。

Thái độ của anh ấy không kiên định.

政策がぐらついて市場が不安定になった。

Chính sách dao động khiến thị trường bất ổn.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

足元がぐらつくchân lung lay, mất thăng bằng態度がぐらつくthái độ không kiên định地盤がぐらつくnền đất rung lắc

Từ đồng nghĩa

揺れる不安定になる動揺する

Từ trái nghĩa

安定する固定する

Cụm từ liên quan

ぐらついているcụm từ
đang rung lắc/lung lay
ぐらつかせるverb (causative)
làm rung lắc/lung lay

💡Mẹo hay

Phân biệt ぐらつく và 揺れる

ぐらつく nhấn mạnh sự rung lắc mạnh, có thể dẫn đến mất thăng bằng (ví dụ: cây rung lắc vì gió). 揺れる chỉ rung động nhẹ nhàng (ví dụ: lá cây rung rinh trong gió).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぐらつく?

Dùng khi vật thể rung lắc mạnh đến mức có thể đổ ngã hoặc mất thăng bằng. Không dùng cho rung động nhẹ nhàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Nhật, kết hợp giữa ぐら (âm thanh rung lắc) và つく (gắn kết, nhưng ở đây là dạng động từ bất quy tắc).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho vật thể hữu hình (cây, tòa nhà) hoặc vô hình (quan điểm, thị trường). Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường mang nghĩa tiêu cực (không kiên định).

Phân tích từ

ぐら
âm thanh rung lắc
sound symbolism
+
つく
gắn kết (nhưng ở đây là dạng động từ bất quy tắc)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.