Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ガス

gasu
noun★Trung cấp💡 khí gaTừ vay mượn từ English gas

“台所でガスの匂いがする。”

Trong bếp có mùi khí ga.

💻Công nghệ
chuyên ngành

khí ga (chất khí dễ cháy dùng trong nấu nướng, sưởi ấm)

ガスコンロで料理をする。

Nấu ăn bằng bếp ga.

ガス漏れに注意してください。

Hãy chú ý tránh rò rỉ khí ga.

💡

Từ mượn tiếng Anh 'gas', phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

chung

khí (chất khí nói chung, không nhất thiết dễ cháy)

二酸化炭素は温室効果ガスの一つだ。

CO2 là một trong những khí nhà kính.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

ガス漏れrò rỉ khí gaガスコンロbếp gaガス代tiền gas都市ガスkhí ga đô thịプロパンガスkhí gas propan

Từ đồng nghĩa

ガス燃料ガス可燃性ガス

Từ trái nghĩa

液体固体

💡Mẹo hay

Phân biệt ガス (gas) và ガソリン (gasoline)

ガス (gas) chỉ khí ga dễ cháy (thường dùng trong nấu nướng), trong khi ガソリン (gasoline) chỉ xăng dầu dùng cho động cơ. Tại Việt Nam, 'gas' thường ám chỉ khí ga nấu ăn, còn 'xăng' là nhiên liệu lỏng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

Từ 'gas' trong tiếng Nhật thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị (ガスコンロ, ガスレンジ) hoặc sự cố (ガス漏れ). Không dùng 'gas' để chỉ xăng dầu (dùng ガソリン) hay khí đốt tự nhiên (dùng 天然ガス).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gas' (do nhà hóa học Jan Baptist van Helmont đặt năm 1600s), mượn từ tiếng Hy Lạp 'khaos' (không gian trống rỗng). Du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gas' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày liên quan đến nhiên liệu. Tại Việt Nam, 'gas' thường dùng để chỉ khí ga dùng trong nấu nướng (khác với 'xăng' là nhiên liệu lỏng).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.