Looking up...
“台所でガスの匂いがする。”
Trong bếp có mùi khí ga.
khí ga (chất khí dễ cháy dùng trong nấu nướng, sưởi ấm)
ガスコンロで料理をする。
Nấu ăn bằng bếp ga.
ガス漏れに注意してください。
Hãy chú ý tránh rò rỉ khí ga.
Từ mượn tiếng Anh 'gas', phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
khí (chất khí nói chung, không nhất thiết dễ cháy)
二酸化炭素は温室効果ガスの一つだ。
CO2 là một trong những khí nhà kính.
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
ガス (gas) chỉ khí ga dễ cháy (thường dùng trong nấu nướng), trong khi ガソリン (gasoline) chỉ xăng dầu dùng cho động cơ. Tại Việt Nam, 'gas' thường ám chỉ khí ga nấu ăn, còn 'xăng' là nhiên liệu lỏng.
Từ 'gas' trong tiếng Nhật thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị (ガスコンロ, ガスレンジ) hoặc sự cố (ガス漏れ). Không dùng 'gas' để chỉ xăng dầu (dùng ガソリン) hay khí đốt tự nhiên (dùng 天然ガス).
Từ tiếng Anh 'gas' (do nhà hóa học Jan Baptist van Helmont đặt năm 1600s), mượn từ tiếng Hy Lạp 'khaos' (không gian trống rỗng). Du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19).
Từ 'gas' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày liên quan đến nhiên liệu. Tại Việt Nam, 'gas' thường dùng để chỉ khí ga dùng trong nấu nướng (khác với 'xăng' là nhiên liệu lỏng).