Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カスハラ

kasuhara
noun★Trung cấp— quấy rối khách hàng
◆ Nghĩa thực sự
Hành vi quấy rối của khách hàng đối với nhân viên hoặc doanh nghiệp.
¶ Nghĩa đen
Khách hàng quấy rối.
Phân tích nghĩa đen
カスkhách hàng+ハラquấy rối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một khách hàng hành vi xấu với nhân viên hoặc doanh nghiệp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cửa hàng, một khách hàng quấy rối nhân viên bằng cách la mắng hoặc yêu cầu không hợp lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh vấn đề ngày càng tăng của hành vi quấy rối khách hàng trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ.
💼Kinh doanh
thông thường

Hành vi quấy rối, lạm dụng quyền lực hoặc hành vi không lịch sự của khách hàng đối với nhân viên hoặc doanh nghiệp.

カスハラ客が店員を怒鳴りつけた。

Khách hàng quấy rối đã la mắng nhân viên.

この会社はカスハラ対策を強化している。

Công ty này đang tăng cường biện pháp chống quấy rối khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

カスハラ客khách hàng quấy rốiカスハラ対策biện pháp chống quấy rối khách hàng

Từ đồng nghĩa

クレーム嫌がらせ

Từ trái nghĩa

サービス礼儀正しい

Cụm từ liên quan

パワハラcụm từ
quấy rối quyền lực
セクハラcụm từ
quấy rối tình dục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào

Dùng để mô tả hành vi quấy rối của khách hàng đối với nhân viên hoặc doanh nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'クレーム'

カスハラ thường đề cập đến hành vi quấy rối, trong khi クレーム chỉ đơn giản là phàn nàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'カス' (khách hàng) và 'ハラ' (quấy rối).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng.

Phân tích từ

カス
khách hàng
root
+
ハラ
quấy rối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.