Looking up...
Hành vi quấy rối, lạm dụng quyền lực hoặc hành vi không lịch sự của khách hàng đối với nhân viên hoặc doanh nghiệp.
カスハラ客が店員を怒鳴りつけた。
Khách hàng quấy rối đã la mắng nhân viên.
この会社はカスハラ対策を強化している。
Công ty này đang tăng cường biện pháp chống quấy rối khách hàng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng.
Dùng để mô tả hành vi quấy rối của khách hàng đối với nhân viên hoặc doanh nghiệp.
カスハラ thường đề cập đến hành vi quấy rối, trong khi クレーム chỉ đơn giản là phàn nàn.
Từ ghép từ 'カス' (khách hàng) và 'ハラ' (quấy rối).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng.