Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カイゼン

kaizenTừ vay mượn từ English カイゼン
cải tiến liên tục

当社では常にカイゼン活動を行っています。

Tại công ty chúng tôi luôn tiến hành hoạt động cải tiến liên tục.


Kinh doanh
trang trọng

Phương pháp cải tiến quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua những thay đổi nhỏ, liên tục nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng và giảm lãng phí trong sản xuất kinh doanh.

製造現場ではカイゼンが日常的に行われています。

Tại hiện trường sản xuất, cải tiến liên tục được thực hiện hàng ngày.

カイゼン活動を通じて、コスト削減と品質向上が実現しました。

Thông qua hoạt động cải tiến liên tục, chúng tôi đã đạt được cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng.

Xuất phát từ triết lý quản trị của Nhật Bản, đặc biệt phổ biến trong ngành sản xuất (lean manufacturing).

Kỹ thuật
trang trọng

Sự cải tiến, hành động cải tiến (dạng danh từ hành động).

このプロジェクトでは、カイゼンのアイデアを積極的に取り入れています。

Trong dự án này, chúng tôi tích cực áp dụng các ý tưởng cải tiến.

Có thể được sử dụng như động từ trong ngữ cảnh kinh doanh Nhật Bản (例: カイゼンする).

Cụm từ kết hợp

カイゼン活動hoạt động cải tiến liên tục継続的なカイゼンcải tiến liên tụcカイゼン提案đề xuất cải tiếnカイゼンサイクルchu trình cải tiến

Từ đồng nghĩa

改善改良向上

Từ trái nghĩa

悪化低下

Cụm từ liên quan

PDCAサイクルcụm từ
chu trình Plan-Do-Check-Act (lập kế hoạch-thực hiện-kiểm tra-hành động)
5S活動cụm từ
hoạt động 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, sạch khuẩn, sẵn sàng)
リーン生産方式cụm từ
phương thức sản xuất tinh gọn (lean manufacturing)

Mẹo hay

Phân biệt カイゼン với 改善

'カイゼン' trong tiếng Nhật hiện đại thường ám chỉ những cải tiến nhỏ, liên tục và có hệ thống trong quy trình sản xuất/kinh doanh, trong khi '改善' là từ Hán-Nhật gốc có nghĩa rộng hơn (cải thiện bất kỳ khía cạnh nào). Khi dịch sang tiếng Việt, 'cải tiến liên tục' là cách diễn đạt phổ biến nhất cho 'カイゼン' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi áp dụng カイゼン

1. Tập trung vào những cải tiến nhỏ, dễ thực hiện trước. 2. Dựa trên dữ liệu và quan sát thực tế. 3. Khuyến khích sự tham gia của tất cả nhân viên. 4. Lặp lại chu trình cải tiến liên tục (không dừng lại ở một lần).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 改善 (かいぜん, kaizen), gồm hai kanji: 改 (cải, nghĩa là 'thay đổi', 'sửa đổi') và 善 (thiện, nghĩa là 'tốt', 'tốt hơn'). Thuật ngữ này được du nhập sang tiếng Anh vào những năm 1980 thông qua các sách báo về quản trị kinh doanh, sau đó quay trở lại Nhật Bản dưới dạng katakana (カイゼン) như một thuật ngữ quản lý hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty Nhật Bản. Khác với '改善' (cải thiện đơn thuần), 'カイゼン' mang hàm ý cải tiến nhỏ, liên tục và hệ thống. Cần phân biệt với '改良' (cải tiến lớn, đột phá) hoặc '向上' (nâng cao, tiến bộ chung).

Phân tích từ

改
thay đổi, sửa đổi
kanji
+
善
tốt, tốt hơn
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.