Looking up...
当社では常にカイゼン活動を行っています。
Tại công ty chúng tôi luôn tiến hành hoạt động cải tiến liên tục.
Phương pháp cải tiến quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua những thay đổi nhỏ, liên tục nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng và giảm lãng phí trong sản xuất kinh doanh.
製造現場ではカイゼンが日常的に行われています。
Tại hiện trường sản xuất, cải tiến liên tục được thực hiện hàng ngày.
カイゼン活動を通じて、コスト削減と品質向上が実現しました。
Thông qua hoạt động cải tiến liên tục, chúng tôi đã đạt được cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng.
Xuất phát từ triết lý quản trị của Nhật Bản, đặc biệt phổ biến trong ngành sản xuất (lean manufacturing).
Sự cải tiến, hành động cải tiến (dạng danh từ hành động).
このプロジェクトでは、カイゼンのアイデアを積極的に取り入れています。
Trong dự án này, chúng tôi tích cực áp dụng các ý tưởng cải tiến.
Có thể được sử dụng như động từ trong ngữ cảnh kinh doanh Nhật Bản (例: カイゼンする).
'カイゼン' trong tiếng Nhật hiện đại thường ám chỉ những cải tiến nhỏ, liên tục và có hệ thống trong quy trình sản xuất/kinh doanh, trong khi '改善' là từ Hán-Nhật gốc có nghĩa rộng hơn (cải thiện bất kỳ khía cạnh nào). Khi dịch sang tiếng Việt, 'cải tiến liên tục' là cách diễn đạt phổ biến nhất cho 'カイゼン' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.
1. Tập trung vào những cải tiến nhỏ, dễ thực hiện trước. 2. Dựa trên dữ liệu và quan sát thực tế. 3. Khuyến khích sự tham gia của tất cả nhân viên. 4. Lặp lại chu trình cải tiến liên tục (không dừng lại ở một lần).
Từ tiếng Nhật 改善 (かいぜん, kaizen), gồm hai kanji: 改 (cải, nghĩa là 'thay đổi', 'sửa đổi') và 善 (thiện, nghĩa là 'tốt', 'tốt hơn'). Thuật ngữ này được du nhập sang tiếng Anh vào những năm 1980 thông qua các sách báo về quản trị kinh doanh, sau đó quay trở lại Nhật Bản dưới dạng katakana (カイゼン) như một thuật ngữ quản lý hiện đại.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty Nhật Bản. Khác với '改善' (cải thiện đơn thuần), 'カイゼン' mang hàm ý cải tiến nhỏ, liên tục và hệ thống. Cần phân biệt với '改良' (cải tiến lớn, đột phá) hoặc '向上' (nâng cao, tiến bộ chung).