悪化
akka“病状が悪化する”
Tình trạng bệnh trở nên xấu đi
trở nên xấu hơn, tồi tệ hơn về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình
経済情勢が悪化している
Tình hình kinh tế đang trở nên xấu đi
関係が悪化する
Mối quan hệ trở nên xấu đi
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như y tế, kinh tế, quan hệ xã hội.
làm cho tình trạng trở nên xấu hơn (dạng động từ する)
この薬は病状を悪化させる可能性がある
Loại thuốc này có thể làm bệnh tình trở nên xấu hơn
Dạng động từ 悪化する (xấu đi) hoặc 悪化させる (làm xấu đi) đều phổ biến.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 悪化 và 悪くなる
悪化 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính khách quan (ví dụ: tình hình kinh tế, bệnh tình). 悪くなる mang tính chủ quan hơn, dùng trong giao tiếp thường ngày (ví dụ: thời tiết trở xấu, tâm trạng xấu đi).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 悪化
Dùng khi muốn diễn đạt sự xấu đi theo chiều hướng tiêu cực kéo dài, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, kinh tế, chính trị). Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc không nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán tự: 悪 (ác, xấu) + 化 (hóa, trở thành). Nghĩa đen là 'trở thành xấu', xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Hán và du nhập vào tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 病状 (tình trạng bệnh), 経済 (kinh tế), 関係 (quan hệ).