改善
kaizen“この製品の品質を改善する必要があります”
Chúng ta cần phải cải thiện chất lượng sản phẩm này
Sự cải thiện, sự nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một điều gì đó
環境問題を改善するために努力しています
Chúng tôi đang cố gắng cải thiện vấn đề môi trường
このシステムのパフォーマンスを改善する方法を考えましょう
Hãy nghĩ về cách cải thiện hiệu suất của hệ thống này
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cải tiến công nghệ, quản lý, hoặc các quy trình làm việc
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cải tiến công nghệ, quản lý, hoặc các quy trình làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '改良'
'改善' tập trung vào việc cải thiện chất lượng hoặc hiệu suất, trong khi '改良' có thể đề cập đến việc cải tiến một sản phẩm hoặc hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'cải thiện' có gốc từ tiếng Trung '改善' (gǎi shàn), trong đó '改' (改) có nghĩa là 'cải' (cải tiến) và '善' (shàn) có nghĩa là 'thiện' (tốt).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '改善' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong quản lý chất lượng, công nghệ hoặc các quy trình làm việc.