Looking up...
このコンピューターはウイルス感染している可能性があります。
Máy tính này có thể đã bị nhiễm virus.
Sự nhiễm virus vào cơ thể hoặc thiết bị
患者は新型コロナウイルスに感染した。
Bệnh nhân đã nhiễm virus corona chủng mới.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ sự xâm nhập của virus vào cơ thể người hoặc động vật.
Sự nhiễm virus vào máy tính hoặc hệ thống
メールを開いたらウイルス感染した。
Sau khi mở email thì máy tính đã bị nhiễm virus.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ sự lây nhiễm virus vào phần mềm hoặc phần cứng.
Sự lây lan virus trong cộng đồng hoặc môi trường
冬になるとインフルエンザのウイルス感染が広がる。
Vào mùa đông, dịch cúm lan rộng do virus lây nhiễm.
Có thể dùng trong bối cảnh xã hội khi nói về sự lây lan của virus trong cộng đồng.
'ウイルス感染' chỉ sự nhiễm virus cụ thể, trong khi '感染症' (bệnh nhiễm trùng) là danh từ chỉ chung các bệnh do nhiễm trùng gây ra, không nhất thiết phải do virus.
Hãy chú ý ngữ cảnh: 'ウイルス感染' trong y tế là nhiễm virus vào cơ thể, trong công nghệ là nhiễm virus vào máy tính. Không nên sử dụng lẫn lộn.
ウイルス (virus) là từ mượn từ tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Latin 'virus' (chất độc). 感染 (cảm nhiễm) là từ Hán Việt, nghĩa gốc là 'bị ảnh hưởng bởi bệnh tật'.
Từ này thường được sử dụng trong cả lĩnh vực y tế và công nghệ thông tin. Trong y tế, nó chỉ sự nhiễm virus vào cơ thể, trong khi trong công nghệ, nó chỉ sự nhiễm virus vào máy tính. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.