Looking up...
彼女はプロのイラストレーターとして活躍しています。
Cô ấy đang hoạt động như một người vẽ minh họa chuyên nghiệp.
người vẽ tranh minh họa (thường dùng trong sách, quảng cáo, truyện tranh, phương tiện truyền thông)
このゲームのイラストレーターはとても有名です。
Người vẽ minh họa cho trò chơi này rất nổi tiếng.
広告キャンペーンには専門のイラストレーターを起用しました。
Chúng tôi đã thuê một người vẽ minh họa chuyên nghiệp cho chiến dịch quảng cáo.
Khác với họa sĩ (画家) chuyên vẽ tranh nghệ thuật, người vẽ minh họa (イラストレーター) thường phục vụ mục đích truyền thông, giải trí, hoặc thương mại. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành xuất bản, quảng cáo, game, và mạng xã hội.
Người vẽ minh họa (イラストレーター) thường phục vụ mục đích thương mại hoặc giải trí, trong khi họa sĩ (画家) tập trung vào nghệ thuật thuần túy. Ví dụ: một người vẽ minh họa có thể vẽ bìa sách, truyện tranh, hoặc quảng cáo, trong khi họa sĩ thường vẽ tranh treo tường hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Khi nói về nghề nghiệp, hãy dùng イラストレーター thay vì 画家 để tránh nhầm lẫn về lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: '彼女はイラストレーターとして働いています。' (Cô ấy làm việc như một người vẽ minh họa.)
Từ tiếng Anh 'illustrator', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 khi kỹ thuật in ấn phát triển, và trở nên phổ biến trong ngành xuất bản và quảng cáo.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông, giải trí, và thương mại. Trong tiếng Nhật, nó không ám chỉ người vẽ tranh nghệ thuật trừu tượng (nghĩa rộng hơn của 画家).