Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

イラストレーター

irasutorētāTừ vay mượn từ English イラストレーター
người vẽ minh họa

彼女はプロのイラストレーターとして活躍しています。

Cô ấy đang hoạt động như một người vẽ minh họa chuyên nghiệp.


Công nghệ
trang trọng

người vẽ tranh minh họa (thường dùng trong sách, quảng cáo, truyện tranh, phương tiện truyền thông)

このゲームのイラストレーターはとても有名です。

Người vẽ minh họa cho trò chơi này rất nổi tiếng.

広告キャンペーンには専門のイラストレーターを起用しました。

Chúng tôi đã thuê một người vẽ minh họa chuyên nghiệp cho chiến dịch quảng cáo.

Khác với họa sĩ (画家) chuyên vẽ tranh nghệ thuật, người vẽ minh họa (イラストレーター) thường phục vụ mục đích truyền thông, giải trí, hoặc thương mại. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành xuất bản, quảng cáo, game, và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

プロのイラストレーターngười vẽ minh họa chuyên nghiệpフリーランスのイラストレーターngười vẽ minh họa tự doイラストレーターを起用するthuê người vẽ minh họa

Từ đồng nghĩa

画家グラフィックデザイナーイラストレーター

Cụm từ liên quan

イラストword
hình minh họa
イラストレーションword
nghệ thuật minh họa

Mẹo hay

Phân biệt イラストレーター và 画家

Người vẽ minh họa (イラストレーター) thường phục vụ mục đích thương mại hoặc giải trí, trong khi họa sĩ (画家) tập trung vào nghệ thuật thuần túy. Ví dụ: một người vẽ minh họa có thể vẽ bìa sách, truyện tranh, hoặc quảng cáo, trong khi họa sĩ thường vẽ tranh treo tường hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng イラストレーター trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về nghề nghiệp, hãy dùng イラストレーター thay vì 画家 để tránh nhầm lẫn về lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: '彼女はイラストレーターとして働いています。' (Cô ấy làm việc như một người vẽ minh họa.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'illustrator', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 khi kỹ thuật in ấn phát triển, và trở nên phổ biến trong ngành xuất bản và quảng cáo.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông, giải trí, và thương mại. Trong tiếng Nhật, nó không ám chỉ người vẽ tranh nghệ thuật trừu tượng (nghĩa rộng hơn của 画家).

Phân tích từ

イラスト
hình minh họa (từ tiếng Anh 'illustration')
root
+
レーター
hậu tố chỉ người thực hiện hành động (từ tiếng Anh '-er')
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.