Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アウトカム

アウトカム

autokamuTừ vay mượn từ English アウトカム
kết quả

プロジェクトのアウトカムを評価する

Đánh giá kết quả của dự án


trang trọng

Kết quả cuối cùng đạt được sau một quá trình, dự án, hoặc can thiệp (thường được đo lường hoặc đánh giá trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, kinh doanh).

教育プログラムのアウトカムとして、学生の読解力向上が見られた。

Kết quả của chương trình giáo dục cho thấy sự tiến bộ trong khả năng đọc hiểu của học sinh.

Khác với 'アウトプット' (đầu ra sản phẩm/dịch vụ), 'アウトカム' nhấn mạnh vào tác động hoặc giá trị gia tăng thực sự đối với đối tượng mục tiêu.

Y học
trang trọng

Kết quả sức khỏe của bệnh nhân sau một liệu trình điều trị hoặc can thiệp y tế.

この治療法のアウトカムは、患者の生存率を向上させることであった。

Kết quả của phương pháp điều trị này là cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

trang trọng

Kết quả đạt được trong các chương trình can thiệp xã hội hoặc phát triển cộng đồng.

社会福祉プログラムのアウトカムとして、貧困世帯の生活水準が改善した。

Kết quả của chương trình phúc lợi xã hội là cải thiện mức sống của các hộ gia đình nghèo.

Cụm từ kết hợp

アウトカム指標chỉ số kết quảアウトカム評価đánh giá kết quảアウトカム重視chú trọng kết quả

Từ đồng nghĩa

結果成果達成度

Từ trái nghĩa

インプットプロセス

Cụm từ liên quan

アウトカムベースcụm từ
dựa trên kết quả
アウトカム指向cụm từ
hướng tới kết quả

Mẹo hay

Phân biệt アウトカム, アウトプット, インプット

Hãy nhớ: インプット (input) → プロセス (process) → アウトプット (output) → アウトカム (outcome). Ví dụ: Nguyên liệu (input) → Nấu ăn (process) → Món ăn (output) → Sự hài lòng của khách hàng (outcome).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng アウトカム?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tác động hoặc giá trị gia tăng thực sự đối với đối tượng mục tiêu, chứ không phải sản phẩm/dịch vụ đầu ra. Thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá chương trình, nghiên cứu khoa học, hoặc quản lý dự án.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'outcome', vốn được cấu thành bởi 'out' (ra ngoài) + 'come' (đến). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, nhưng phổ biến trong lĩnh vực quản lý dự án và nghiên cứu đánh giá từ những năm 1960–1970.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức, tài liệu nghiên cứu, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp. Cần phân biệt rõ với 'アウトプット' (đầu ra sản phẩm/dịch vụ) và 'インプット' (đầu vào).

Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.