Looking up...
プロジェクトのアウトカムを評価する
Đánh giá kết quả của dự án
Kết quả cuối cùng đạt được sau một quá trình, dự án, hoặc can thiệp (thường được đo lường hoặc đánh giá trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, kinh doanh).
教育プログラムのアウトカムとして、学生の読解力向上が見られた。
Kết quả của chương trình giáo dục cho thấy sự tiến bộ trong khả năng đọc hiểu của học sinh.
Khác với 'アウトプット' (đầu ra sản phẩm/dịch vụ), 'アウトカム' nhấn mạnh vào tác động hoặc giá trị gia tăng thực sự đối với đối tượng mục tiêu.
Kết quả sức khỏe của bệnh nhân sau một liệu trình điều trị hoặc can thiệp y tế.
この治療法のアウトカムは、患者の生存率を向上させることであった。
Kết quả của phương pháp điều trị này là cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.
Kết quả đạt được trong các chương trình can thiệp xã hội hoặc phát triển cộng đồng.
社会福祉プログラムのアウトカムとして、貧困世帯の生活水準が改善した。
Kết quả của chương trình phúc lợi xã hội là cải thiện mức sống của các hộ gia đình nghèo.
Hãy nhớ: インプット (input) → プロセス (process) → アウトプット (output) → アウトカム (outcome). Ví dụ: Nguyên liệu (input) → Nấu ăn (process) → Món ăn (output) → Sự hài lòng của khách hàng (outcome).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tác động hoặc giá trị gia tăng thực sự đối với đối tượng mục tiêu, chứ không phải sản phẩm/dịch vụ đầu ra. Thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá chương trình, nghiên cứu khoa học, hoặc quản lý dự án.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'outcome', vốn được cấu thành bởi 'out' (ra ngoài) + 'come' (đến). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, nhưng phổ biến trong lĩnh vực quản lý dự án và nghiên cứu đánh giá từ những năm 1960–1970.
Thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức, tài liệu nghiên cứu, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp. Cần phân biệt rõ với 'アウトプット' (đầu ra sản phẩm/dịch vụ) và 'インプット' (đầu vào).