Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

よける

yokeru
verb (transitive)★Trung cấp💡 tránh, né

“車をよけて歩く。”

Đi bộ tránh xe.

neutral

tránh, né, tránh khỏi

障害物をよける。

Tránh chướng ngại vật.

人が多いので、少しよけてください。

Vì đông người nên hãy tránh sang một bên.

雨が降ってきたので、傘をよけて歩いた。

Trời đổ mưa nên tôi đi tránh dưới ô.

💡

Có thể sử dụng cho cả nghĩa vật lý (tránh vật cản) lẫn nghĩa trừu tượng (tránh né trách nhiệm).

Cụm từ kết hợp

邪魔をよけるtránh né sự quấy rầy責任をよけるtrốn tránh trách nhiệm人が多いのでよけるtránh vì đông người障害物をよけるtránh chướng ngại vật

Từ đồng nghĩa

避ける回避する身をかわす

Từ trái nghĩa

ぶつかる当たる

Cụm từ liên quan

よけの一手cụm từ
nước đi tránh nguy hiểm trong cờ vây/shogi
よけの術cụm từ
kỹ thuật tránh né

💡Mẹo hay

Phân biệt 避ける (sakeru) và よける (yokeru)

'避ける' (sakeru) thiên về phòng ngừa nguy hiểm (ví dụ: tránh mưa, tránh tai nạn) trong khi 'よける' nhấn mạnh hành động cụ thể di chuyển cơ thể để tránh (ví dụ: tránh xe cộ, tránh người). '避ける' có thể dùng nghĩa bóng (tránh né trách nhiệm) nhưng 'よける' thường dùng nghĩa đen hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng よける?

Sử dụng 'よける' khi muốn diễn tả hành động cụ thể di chuyển cơ thể để tránh vật thể (ví dụ: tránh xe, tránh người). Nếu chỉ muốn nói 'tránh' nói chung, có thể dùng '避ける'.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ 'よく' (yoku) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'tránh xa' hoặc 'né tránh'. Có liên hệ với từ '避ける' (sakeru) nhưng 'よける' thường nhấn mạnh hành động di chuyển cơ thể để tránh.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'よける' thường dùng cho hành động vật lý (tránh vật thể di chuyển hoặc đứng yên) hoặc nghĩa bóng (trốn trách nhiệm). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể hiểu là 'tránh né' (ví dụ: tránh né cuộc trò chuyện khó khăn). 3. Khác với '避ける' (sakeru) - thường dùng cho việc phòng ngừa nguy hiểm, 'よける' thiên về hành động cụ thể hơn.

Phân tích từ

よ
gốc từ chỉ hành động tránh
root
+
ける
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.