Looking up...
“車をよけて歩く。”
Đi bộ tránh xe.
tránh, né, tránh khỏi
障害物をよける。
Tránh chướng ngại vật.
人が多いので、少しよけてください。
Vì đông người nên hãy tránh sang một bên.
雨が降ってきたので、傘をよけて歩いた。
Trời đổ mưa nên tôi đi tránh dưới ô.
Có thể sử dụng cho cả nghĩa vật lý (tránh vật cản) lẫn nghĩa trừu tượng (tránh né trách nhiệm).
'避ける' (sakeru) thiên về phòng ngừa nguy hiểm (ví dụ: tránh mưa, tránh tai nạn) trong khi 'よける' nhấn mạnh hành động cụ thể di chuyển cơ thể để tránh (ví dụ: tránh xe cộ, tránh người). '避ける' có thể dùng nghĩa bóng (tránh né trách nhiệm) nhưng 'よける' thường dùng nghĩa đen hơn.
Sử dụng 'よける' khi muốn diễn tả hành động cụ thể di chuyển cơ thể để tránh vật thể (ví dụ: tránh xe, tránh người). Nếu chỉ muốn nói 'tránh' nói chung, có thể dùng '避ける'.
Từ cổ 'よく' (yoku) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'tránh xa' hoặc 'né tránh'. Có liên hệ với từ '避ける' (sakeru) nhưng 'よける' thường nhấn mạnh hành động di chuyển cơ thể để tránh.
1. 'よける' thường dùng cho hành động vật lý (tránh vật thể di chuyển hoặc đứng yên) hoặc nghĩa bóng (trốn trách nhiệm). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể hiểu là 'tránh né' (ví dụ: tránh né cuộc trò chuyện khó khăn). 3. Khác với '避ける' (sakeru) - thường dùng cho việc phòng ngừa nguy hiểm, 'よける' thiên về hành động cụ thể hơn.