やるべき

yarubeki
verb phraseTrung cấp nên làm
trang trọngthông thường

Chỉ những việc cần phải làm hoặc nên làm, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự cần thiết

彼はやるべきことをやった

Anh ấy đã làm những việc cần làm

この仕事はやるべきことだ

Công việc này là điều cần làm

💡

Thường dùng để nhấn mạnh việc cần làm hoặc trách nhiệm

Cụm từ kết hợp

やるべきことnhững việc cần làmやるべきではないkhông nên làm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu lệnh

Thường dùng để chỉ việc cần làm hoặc trách nhiệm

Quy tắc vàng

Cấu trúc

やるべき là một cấu trúc động từ + べき, dùng để chỉ việc cần làm

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ やる (làm) và べき (nên)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc cần làm hoặc trách nhiệm

Phân tích từ

やる
làm
root
+
べき
nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt