すべき

subeki
auxiliary verbTrung cấp nên làmHán Việt (Âm Hán-Việt)sở kí
trang trọng

Dùng để chỉ một hành động hoặc trách nhiệm mà người ta nên thực hiện, thường liên quan đến trách nhiệm, đạo đức hoặc lợi ích chung

彼はもっと勉強すべきだ

Anh ấy nên học thêm

私たちは環境を守るために行動すべきだ

Chúng ta nên hành động để bảo vệ môi trường

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu trách nhiệm hoặc khuyến nghị

Cụm từ kết hợp

すべきことđiều cần làmすべきではないkhông nên làm

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

すべき thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc để khuyến nghị hoặc chỉ ra trách nhiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu trách nhiệm hoặc khuyến nghị. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Phân tích từ

phần từ của động từ
root
+
べき
phần trợ động từ chỉ nghĩa 'nên'
suffix
Từ Điển Nhật Việt