Looking up...
やっと宿題が終わった。
Cuối cùng thì tôi cũng làm xong bài tập rồi.
Cuối cùng, sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài chờ đợi
やっと日本語が話せるようになった。
Cuối cùng tôi cũng nói được tiếng Nhật rồi.
やっとバスが来た。
Cuối cùng thì xe buýt cũng đến rồi.
Thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng sau khi đạt được điều gì đó sau thời gian dài mong đợi.
'やっと' nhấn mạnh vào sự nhẹ nhõm sau khi đạt được mục tiêu sau thời gian dài, trong khi 'ついに' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng mà không nhất thiết phải diễn tả cảm xúc nhẹ nhõm. Ví dụ: 'やっと合格した' (Cuối cùng cũng đỗ rồi, nhẹ nhõm quá) vs 'ついに合格した' (Cuối cùng cũng đỗ rồi).
Luôn dùng 'やっと' trong ngữ cảnh tích cực, diễn tả sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó sau thời gian dài. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như thất bại hay thất vọng.
Từ 'やっと' xuất phát từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'やう' (yau) mang nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'dần dần'. Theo thời gian, nó phát triển thành dạng hiện đại 'やっと' với nghĩa tương tự.
Không dùng 'やっと' để diễn tả sự tức giận hoặc thất vọng. Nếu muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong quá trình đạt được điều gì đó, có thể dùng 'やっとのことで' hoặc 'やっとの思いで'.