Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

やっと

yatto
cuối cùng

やっと宿題が終わった。

Cuối cùng thì tôi cũng làm xong bài tập rồi.


thông thường

Cuối cùng, sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài chờ đợi

やっと日本語が話せるようになった。

Cuối cùng tôi cũng nói được tiếng Nhật rồi.

やっとバスが来た。

Cuối cùng thì xe buýt cũng đến rồi.

Thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng sau khi đạt được điều gì đó sau thời gian dài mong đợi.

Cụm từ kết hợp

やっとのことでmột cách khó khăn, sau nhiều nỗ lựcやっとの思いでvới tất cả nỗ lực cuối cùng

Từ đồng nghĩa

ついにようやく最終的に

Từ trái nghĩa

すぐにたちまち

Cụm từ liên quan

やっと一息つくcụm từ
thở phào nhẹ nhõm sau khi hoàn thành việc gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 'やっと' và 'ついに'

'やっと' nhấn mạnh vào sự nhẹ nhõm sau khi đạt được mục tiêu sau thời gian dài, trong khi 'ついに' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng mà không nhất thiết phải diễn tả cảm xúc nhẹ nhõm. Ví dụ: 'やっと合格した' (Cuối cùng cũng đỗ rồi, nhẹ nhõm quá) vs 'ついに合格した' (Cuối cùng cũng đỗ rồi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'やっと' trong ngữ cảnh tích cực

Luôn dùng 'やっと' trong ngữ cảnh tích cực, diễn tả sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó sau thời gian dài. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như thất bại hay thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'やっと' xuất phát từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'やう' (yau) mang nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'dần dần'. Theo thời gian, nó phát triển thành dạng hiện đại 'やっと' với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'やっと' để diễn tả sự tức giận hoặc thất vọng. Nếu muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong quá trình đạt được điều gì đó, có thể dùng 'やっとのことで' hoặc 'やっとの思いで'.

Phân tích từ

やっと
Từ đơn lẻ, không thể phân tách thành các thành phần nhỏ hơn trong ngữ cảnh này.
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.