Looking up...
“糸がもつれてしまった。”
Sợi chỉ bị rối hết cả lên.
Bị rối, vướng vào nhau (về vật lý như sợi chỉ, dây, tóc).
髪の毛がもつれて解けない。
Tóc bị rối không gỡ ra được.
Thường dùng cho vật thể vật lý như sợi chỉ, dây điện, tóc, hoặc các tình huống vật lý khác.
Trở nên phức tạp, rắc rối (về mối quan hệ, tình huống, lời nói).
二人の関係がもつれてしまった。
Mối quan hệ của hai người trở nên rắc rối.
話がもつれて、結局何もわからなかった。
Câu chuyện trở nên rối rắm, cuối cùng chẳng hiểu gì cả.
Thường dùng cho tình huống xã hội, quan hệ con người, hoặc ngôn ngữ không rõ ràng.
もつれる thường chỉ tình trạng rối do các sợi, sợi chỉ, hoặc tóc bị xoắn vào nhau, trong khi 絡まる có thể chỉ sự vướng vào nhau nói chung (ví dụ: dây điện 絡まる trong ổ cắm).
Khi nói về mối quan hệ hay tình huống trở nên rắc rối, dùng もつれる để thể hiện sự phức tạp không thể gỡ ra dễ dàng. Ví dụ: 彼との関係がもつれてしまった (Mối quan hệ với anh ấy trở nên rắc rối).
Từ gốc là động từ 纏れる (matsureru) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'bị rối' hoặc 'vướng vào nhau'. Kanji 纏 có nghĩa là 'buộc chặt', 'vướng vào', sau này chuyển thành dạng hiện đại もつれる với nghĩa rộng hơn.
もつれる thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (sợi chỉ, dây) hoặc trừu tượng (mối quan hệ, lời nói). Trong văn nói, có thể dùng dạng もつれちゃう (motsurechau) để thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng.