Looking up...
“糸が絡まって解けなくなった。”
Sợi chỉ bị vướng vào nhau không gỡ ra được.
Bị mắc vào nhau (vật lý, sợi dây, tóc, v.v.), bị vướng vào
髪の毛が絡まってしまった。
Tóc bị vướng vào nhau mất rồi.
ロープが絡まって解けない。
Dây thừng bị quấn vào nhau không tháo ra được.
Thường dùng cho vật thể rối, khó gỡ như dây, tóc, lưới.
Bị liên quan, dính líu vào (nghĩa bóng, tình huống phức tạp)
彼は詐欺事件に絡まってしまった。
Anh ấy bị dính líu vào vụ lừa đảo.
トラブルに絡まって面倒なことになった。
Bị vướng vào rắc rối nên gặp chuyện phiền phức.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bị dính líu vào chuyện xấu).
からむ thường chỉ sự quấn vào nhau (dây, tóc), trong khi 絡まる nhấn mạnh trạng thái bị vướng, khó gỡ (thường tiêu cực). Ví dụ: 髪の毛がからむ (tóc bị quấn) → trạng thái nhẹ; 髪の毛が絡まって解けない (tóc bị vướng khó gỡ) → trạng thái nghiêm trọng.
絡まる trong nghĩa bóng (bị dính líu vào chuyện xấu) thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, scandal, hoặc rắc rối. Không dùng cho nghĩa tích cực như 'bị vướng vào cơ hội tốt'.
Ghép từ 絡 (quấn, vướng) + まる (hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái). Hán Việt: 絡 (lạc) nghĩa là 'quấn, vướng'.
1. Dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (nghĩa tiêu cực). 2. Trong giao tiếp, thường dùng dạng bị động (絡まれる) để chỉ tình trạng bị vướng vào. 3. Không dùng cho nghĩa tích cực (ví dụ: 'bị vướng vào chuyện tốt' không dùng 絡まる).