Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

絡まる

karamaru
verb (自動詞)★Trung cấp💡 vướng vào, quấn vào

“糸が絡まって解けなくなった。”

Sợi chỉ bị vướng vào nhau không gỡ ra được.

literal

Bị mắc vào nhau (vật lý, sợi dây, tóc, v.v.), bị vướng vào

髪の毛が絡まってしまった。

Tóc bị vướng vào nhau mất rồi.

ロープが絡まって解けない。

Dây thừng bị quấn vào nhau không tháo ra được.

💡

Thường dùng cho vật thể rối, khó gỡ như dây, tóc, lưới.

figurative

Bị liên quan, dính líu vào (nghĩa bóng, tình huống phức tạp)

彼は詐欺事件に絡まってしまった。

Anh ấy bị dính líu vào vụ lừa đảo.

トラブルに絡まって面倒なことになった。

Bị vướng vào rắc rối nên gặp chuyện phiền phức.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bị dính líu vào chuyện xấu).

Cụm từ kết hợp

糸が絡まるsợi chỉ bị vướng vào髪の毛が絡まるtóc bị vướng vào事件に絡まるbị dính líu vào vụ ánトラブルに絡まるbị vướng vào rắc rối

Từ đồng nghĩa

巻き込まれるからむ

Từ trái nghĩa

解けるほどける

Cụm từ liên quan

絡み合うcụm từ
quấn vào nhau, giao nhau
絡みつくcụm từ
quấn chặt, bám chặt vào

💡Mẹo hay

Phân biệt 絡まる vs からむ

からむ thường chỉ sự quấn vào nhau (dây, tóc), trong khi 絡まる nhấn mạnh trạng thái bị vướng, khó gỡ (thường tiêu cực). Ví dụ: 髪の毛がからむ (tóc bị quấn) → trạng thái nhẹ; 髪の毛が絡まって解けない (tóc bị vướng khó gỡ) → trạng thái nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa bóng chỉ dùng trong tình huống tiêu cực

絡まる trong nghĩa bóng (bị dính líu vào chuyện xấu) thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, scandal, hoặc rắc rối. Không dùng cho nghĩa tích cực như 'bị vướng vào cơ hội tốt'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 絡 (quấn, vướng) + まる (hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái). Hán Việt: 絡 (lạc) nghĩa là 'quấn, vướng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (nghĩa tiêu cực). 2. Trong giao tiếp, thường dùng dạng bị động (絡まれる) để chỉ tình trạng bị vướng vào. 3. Không dùng cho nghĩa tích cực (ví dụ: 'bị vướng vào chuyện tốt' không dùng 絡まる).

Phân tích từ

絡
quấn, vướng
root
+
まる
hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.