Looking up...
Biểu hiện sự thất vọng, buồn bã, hoặc buồn ngủ khi không thể làm gì được
試験に落ちてぴえん
Thi rớt rồi buồn bã quá
仕事がうまくいかなくてぴえん
Làm việc không được như ý rồi buồn bã
Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc thất vọng
Thường được sử dụng khi thất bại trong trò chơi hoặc gặp sự cố
Chỉ sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, không dùng trong văn bản chính thức
Từ ghép từ tiếng Nhật, kết hợp từ "ぴ" (từ lóng cho "悲しい" - buồn) và "えん" (từ lóng cho "疲れる" - mệt mỏi)
Thường được sử dụng bởi giới trẻ Nhật Bản, đặc biệt là trong các trò chơi trực tuyến hoặc trên mạng xã hội. Có thể được viết bằng chữ hiragana hoặc katakana.