Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぴえん

pie-n
interjection★Trung cấp— thất vọng, buồn bã
◆ Nghĩa thực sự
Biểu hiện sự thất vọng hoặc buồn bã
¶ Nghĩa đen
Buồn và mệt mỏi
Phân tích nghĩa đen
ぴbuồn+えんmệt mỏi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngồi một mình, khuôn mặt buồn bã, cảm thấy mệt mỏi và thất vọng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi thất bại trong một trò chơi trực tuyến, bạn có thể gửi tin nhắn "ぴえん" để thể hiện sự thất vọng
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh văn hóa trẻ Nhật Bản, nơi các từ lóng và từ ghép được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày
thông thường

Biểu hiện sự thất vọng, buồn bã, hoặc buồn ngủ khi không thể làm gì được

試験に落ちてぴえん

Thi rớt rồi buồn bã quá

仕事がうまくいかなくてぴえん

Làm việc không được như ý rồi buồn bã

💡

Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc thất vọng

Cụm từ kết hợp

ぴえんするbiểu hiện buồn bãぴえん顔khuôn mặt buồn bã

Từ đồng nghĩa

悲しい落ち込む疲れる

Từ trái nghĩa

嬉しい楽しい元気

Cụm từ liên quan

ぴえん顔cụm từ
khuôn mặt buồn bã
ぴえんするcụm từ
biểu hiện buồn bã

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi trực tuyến

Thường được sử dụng khi thất bại trong trò chơi hoặc gặp sự cố

⚡Quy tắc vàng

Từ lóng

Chỉ sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, không dùng trong văn bản chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Nhật, kết hợp từ "ぴ" (từ lóng cho "悲しい" - buồn) và "えん" (từ lóng cho "疲れる" - mệt mỏi)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng bởi giới trẻ Nhật Bản, đặc biệt là trong các trò chơi trực tuyến hoặc trên mạng xã hội. Có thể được viết bằng chữ hiragana hoặc katakana.

Phân tích từ

ぴ
buồn
root
+
えん
mệt mỏi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.