Looking up...
彼は失敗したらどうしようとびくびくしていた。
Anh ấy lo sợ không biết liệu mình có thất bại không.
Cảm thấy lo lắng, sợ hãi, không yên tâm trước một tình huống có thể xảy ra nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
新しい仕事に不安でびくびくしている。
Lo lắng bất an về công việc mới.
犯人は警察が来るのではないかとびくびくしていた。
Tên tội phạm lo sợ cảnh sát sắp đến.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực, khác với わくわく (hồi hộp, vui mừng).
びくびく thể hiện sự sợ hãi, lo lắng (negative), trong khi わくわく thể hiện sự háo hức, mong chờ (positive). Ví dụ: 試験前でびくびくしている (sợ trước kỳ thi) vs. 旅行が楽しみでわくわくしている (háo hức vì chuyến du lịch).
びくびく chỉ dùng khi diễn tả sự lo lắng, sợ hãi trước nguy cơ tiêu cực. Không dùng để nói về sự hồi hộp vui vẻ.
Từ tượng thanh mô tả trạng thái run rẩy vì sợ hãi. Có thể liên quan đến từ "びく" (bị giật mình) trong tiếng Nhật cổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp với tình huống vui vẻ hay hào hứng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như する, している.