Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

びくびく

bikubiku
sợ sệt

彼は失敗したらどうしようとびくびくしていた。

Anh ấy lo sợ không biết liệu mình có thất bại không.


thông thường

Cảm thấy lo lắng, sợ hãi, không yên tâm trước một tình huống có thể xảy ra nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.

新しい仕事に不安でびくびくしている。

Lo lắng bất an về công việc mới.

犯人は警察が来るのではないかとびくびくしていた。

Tên tội phạm lo sợ cảnh sát sắp đến.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực, khác với わくわく (hồi hộp, vui mừng).

Cụm từ kết hợp

びくびくするcảm thấy sợ sệtびくびくしながらvừa sợ sệt vừa...

Từ đồng nghĩa

おびえる怖がる怯える

Từ trái nghĩa

安心する落ち着くのんびり

Cụm từ liên quan

びくともしないcụm từ
không hề lay chuyển, không hề nao núng

Mẹo hay

Phân biệt びくびく và わくわく

びくびく thể hiện sự sợ hãi, lo lắng (negative), trong khi わくわく thể hiện sự háo hức, mong chờ (positive). Ví dụ: 試験前でびくびくしている (sợ trước kỳ thi) vs. 旅行が楽しみでわくわくしている (háo hức vì chuyến du lịch).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

びくびく chỉ dùng khi diễn tả sự lo lắng, sợ hãi trước nguy cơ tiêu cực. Không dùng để nói về sự hồi hộp vui vẻ.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh mô tả trạng thái run rẩy vì sợ hãi. Có thể liên quan đến từ "びく" (bị giật mình) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp với tình huống vui vẻ hay hào hứng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như する, している.

Phân tích từ

びく
âm thanh tượng thanh mô tả sự rung động, giật mình
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.