ひらがな入力
nhập liệu bằng chữ hiraganaこのソフトウェアはひらがな入力に対応しています。
Phần mềm này hỗ trợ nhập liệu bằng chữ hiragana.
Phương thức nhập liệu văn bản bằng cách sử dụng bảng chữ hiragana trên bàn phím hoặc giao diện phần mềm.
ひらがな入力を使えば、ローマ字入力よりも速く日本語を入力できます。
Nếu sử dụng nhập liệu bằng hiragana, bạn có thể nhập tiếng Nhật nhanh hơn so với nhập liệu bằng romaji.
Thường được sử dụng trên các thiết bị di động hoặc phần mềm hỗ trợ nhập liệu tiếng Nhật. Có thể kết hợp với chuyển đổi tự động sang kanji/hiragana/katakana.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ひらがな入力 và ローマ字入力
Khi sử dụng ひらがな入力, bạn gõ trực tiếp các ký tự hiragana (ví dụ: あいうえお). Trong khi đó, ローマ字入力 yêu cầu gõ romaji (ví dụ: 'a i u e o') và phần mềm sẽ tự động chuyển đổi sang hiragana. ひらがな入力 thường nhanh hơn nhưng đòi hỏi người dùng nhớ vị trí các ký tự trên bàn phím hiragana.
Quy tắc vàng
Khi nào nên sử dụng ひらがな入力?
Sử dụng khi bạn muốn nhập liệu nhanh chóng trên thiết bị có bàn phím hiragana (như điện thoại Nhật Bản) hoặc khi bạn đã quen thuộc với vị trí các ký tự hiragana. Tránh sử dụng khi bàn phím chỉ hỗ trợ romaji (ví dụ: bàn phím QWERTY tiêu chuẩn).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của ひらがな (chữ hiragana) + 入力 (nhập liệu). 入力 vốn là từ Hán-Nhật (入力: にゅうりょく) nghĩa gốc là 'đưa vào', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ thường được hiểu là 'nhập liệu'.
Ghi chú sử dụng
Trong giao diện phần mềm, chế độ nhập liệu hiragana thường hiển thị một bảng chữ hiragana ảo (trên màn hình cảm ứng) hoặc hỗ trợ chuyển đổi từ romaji sang hiragana. Người dùng có thể gõ trực tiếp các ký tự hiragana mà không cần chuyển đổi romaji.