Looking up...
彼はいつもひそひそと話す。
Anh ấy lúc nào cũng nói thầm.
nói nhỏ, nói thì thầm (thường là để giữ bí mật hoặc tránh bị nghe thấy)
授業中に先生に「ひそひそ話すな!」と言われた。
Trong giờ học, cô giáo bảo tôi: 'Đừng có nói thầm nữa!'
彼らはひそひそと相談していた。
Họ đang bàn bạc thì thầm với nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bí mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
ひそひそ thường nhấn mạnh vào sự bí mật, kín đáo (như 'nói thầm'), còn こそこそ thường nhấn mạnh vào sự lén lút, vụng trộm (như 'lén lút làm gì đó').
Dùng khi muốn diễn tả hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, bí mật, không muốn người khác nghe thấy. Thường đi kèm với hành động 'nói chuyện' hoặc 'bàn bạc'.
Từ lặp lại của từ ひそ (hisomu, nghĩa là 'lén lút, bí mật'). Cấu trúc lặp lại như vậy nhằm nhấn mạnh hành động diễn ra một cách kín đáo, không ồn ào.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc.