Looking up...
彼女はこそこそと財布を取り出した。
Cô ấy lén lút lấy ví ra.
Làm gì đó một cách vụng trộm, lén lút, không muốn bị phát hiện.
彼はこそこそと部屋を出た。
Anh ấy lén lút rời khỏi phòng.
こそこそと人のうわさをするな。
Đừng có nói xấu người khác vụng trộm.
Thường dùng để chỉ hành động bí mật, thiếu trung thực hoặc không muốn bị người khác biết.
こそこそ thường mang nghĩa tiêu cực (lén lút, vụng trộm), trong khi こっそり có thể dùng trong ngữ cảnh vô hại (ví dụ: こっそりプレゼントを買う).
Chỉ dùng khi ám chỉ hành động bí mật, thiếu trung thực hoặc có ý đồ xấu. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc vô hại.
Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語擬態語) bắt nguồn từ tiếng lách cách nhẹ nhàng của bước chân hoặc hành động lén lút. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo.
Khác với こっそり (mang sắc thái nhẹ nhàng, vô hại), こそこそ thường ám chỉ hành động có ý đồ xấu, thiếu trung thực hoặc bí mật vì sợ bị phát hiện. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.