Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

こそこそ

kosokoso
lén lút, vụng trộm

彼女はこそこそと財布を取り出した。

Cô ấy lén lút lấy ví ra.


thông thường

Làm gì đó một cách vụng trộm, lén lút, không muốn bị phát hiện.

彼はこそこそと部屋を出た。

Anh ấy lén lút rời khỏi phòng.

こそこそと人のうわさをするな。

Đừng có nói xấu người khác vụng trộm.

Thường dùng để chỉ hành động bí mật, thiếu trung thực hoặc không muốn bị người khác biết.

Cụm từ kết hợp

こそこそと行動するhành động vụng trộmこそこそと話すnói chuyện lén lútこそこそと金を使うdùng tiền vụng trộm

Từ đồng nghĩa

こっそり密かに内緒で忍び足で

Từ trái nghĩa

堂々と公然と openly

Cụm từ liên quan

こそこそと盗むcụm từ
ăn trộm vụng trộm
こそこそと監視するcụm từ
ám sát lén lút

Mẹo hay

Phân biệt こそこそ và こっそり

こそこそ thường mang nghĩa tiêu cực (lén lút, vụng trộm), trong khi こっそり có thể dùng trong ngữ cảnh vô hại (ví dụ: こっそりプレゼントを買う).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng こそこそ?

Chỉ dùng khi ám chỉ hành động bí mật, thiếu trung thực hoặc có ý đồ xấu. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc vô hại.

Nguồn gốc từ

Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語擬態語) bắt nguồn từ tiếng lách cách nhẹ nhàng của bước chân hoặc hành động lén lút. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo.

Ghi chú sử dụng

Khác với こっそり (mang sắc thái nhẹ nhàng, vô hại), こそこそ thường ám chỉ hành động có ý đồ xấu, thiếu trung thực hoặc bí mật vì sợ bị phát hiện. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

こそ
từ láy nhấn mạnh sự lén lút, bí mật
root
+
こ
từ tượng thanh tượng hình
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.