Looking up...
“この機械の部品をはめ替えする必要がある。”
Cần phải thay thế bộ phận của chiếc máy này.
hành động tháo bỏ bộ phận cũ và lắp bộ phận mới vào vị trí tương tự, thường trong máy móc hoặc thiết bị
エンジンのバルブをはめ替えした。
Đã thay thế van động cơ.
このパソコンのファンをはめ替えする予定だ。
Dự định thay thế quạt của chiếc máy tính này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa máy móc hoặc thiết bị điện tử. Có thể sử dụng như một danh từ (sự thay thế) hoặc động từ (thay thế).
はめ替え thường ám chỉ việc thay thế một bộ phận đã cũ hoặc hỏng bằng một bộ phận mới cùng loại và chức năng, trong khi 交換 có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trao đổi giữa hai bộ phận cùng chức năng nhưng không nhất thiết phải là thay thế.
はめ替え chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến việc thay thế bộ phận trong máy móc hoặc thiết bị. Không sử dụng từ này để chỉ việc thay thế quần áo, đồ dùng cá nhân, hoặc các vật dụng không liên quan đến kỹ thuật.
Từ ghép của hai từ: はめる (hameru, nghĩa là lắp vào, gắn vào) và 替え (kae, nghĩa là thay thế). Có nguồn gốc từ ngôn ngữ kỹ thuật Nhật Bản, phổ biến trong lĩnh vực sửa chữa và bảo trì thiết bị.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ khí, điện tử, hoặc sửa chữa thiết bị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến việc thay thế bộ phận cụ thể.